Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191421 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thanh Kỳ

          Từ đất hộ ông Lữ Đình Chinh đến đất hộ ông Lương Văn Tuân

          98.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191422 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú

          Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến giáp Cầu Cây Sơn

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191423 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191424 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu

          Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191425 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn

          Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191426 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Clung Tang của tổ K9 thôn K8 - Xã Sông Kôn

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191427 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Ating

          Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191428 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Arooi

          Đường từ suối A rưới → đến đồi Axô

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191429 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Arooi

          Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung A Bung → đến suối Arưới

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191430 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi

          Đoạn từ đường giáp ĐH5 → đến suối Abhuy

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191431 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Arooi

          Đường giáp từ đường bờ Tây sông A Vương → đến nhà A Rất Đa thôn Ka Đắp

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191432 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nội đồng Tu Ngung - A Bung - Xã Arooi

          từ ĐH5 → đến Clung Gương

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191433 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Arooi

          Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung → đến nhà ông Alăng Alon

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191434 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih

          Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191435 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH.4HĐ - Xã Bình Sơn

          Đoạn từ cầu Ông Hội - → đến hết đất UBND xã Bình Sơn

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191436 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trường Sơn Đông - Xã Phước Trà

          Đoạn từ ngã ba cầu treo Sông Gia (thôn Trà Hân) → đến giáp ranh giới xã Trà Đốc (Huyện Bắc Trà My)

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191437 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Đoạn từ đất ông Sự đến đất ông Thậu

          98.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191438 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Văn Nho

          Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng

          98.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191439 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội)

          98.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191440 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội)

          98.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: