Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lữ Đình Chinh đến đất hộ ông Lương Văn Tuân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191422 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường ĐH3 - Xã Trà Nú Từ ngã 3 vào UBND xã Trà Nú → đến giáp Cầu Cây Sơn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191423 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m → đến 500m |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191424 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Tà Lu - Xã Tà Lu Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191425 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Sông Kôn - Xã Sông Kôn Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191426 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Clung Tang của tổ K9 thôn K8 - Xã Sông Kôn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191427 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Ating Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191428 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ suối A rưới → đến đồi Axô |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191429 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn Tu Ngung A Bung → đến suối Arưới |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191430 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Điêu đi xã Dang - Xã Arooi Đoạn từ đường giáp ĐH5 → đến suối Abhuy |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191431 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường giáp từ đường bờ Tây sông A Vương → đến nhà A Rất Đa thôn Ka Đắp |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191432 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội đồng Tu Ngung - A Bung - Xã Arooi từ ĐH5 → đến Clung Gương |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191433 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Arooi Đường từ giáp ĐH5 tại thôn A Dung → đến nhà ông Alăng Alon |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191434 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Mà Cooih Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191435 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH.4HĐ - Xã Bình Sơn Đoạn từ cầu Ông Hội - → đến hết đất UBND xã Bình Sơn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191436 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Phước Trà Đoạn từ ngã ba cầu treo Sông Gia (thôn Trà Hân) → đến giáp ranh giới xã Trà Đốc (Huyện Bắc Trà My) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Đoạn từ đất ông Sự đến đất ông Thậu |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đoạn từ nhà ông Trương Quốc Trạm thôn Ry đến giáp Trường THCS (Lương Nội) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.