Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Thái |
Từ giáp đất hộ ông Huy Phiên ngã ba đi vào Trường Mầm non (khu 2) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Tập đến đất hộ bà Lô Thị Chòn |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Xuân Thường đến đất hộ ông Lô Đình Thăng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vi Văn Sinh đến đất hộ ông Lương Văn Hương |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lô Văn Thoa đến đất hộ ông Hà Văn Công |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Thạch đến đất hộ ông Lương Văn Xuận |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Hà Văn Khuyên đến hộ bà Lô Thị Tý |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Vi Ngọc Chiến đến đất hộ ông Vi Xuân Tằng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất nông nghiệp hộ ông Vũ Đức An đến đất hộ bà Hoàng Thị Vân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ Trạm biến áp (thôn Bái Sim) đến đất hộ ông Trần Văn Quyền |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đất hộ ông Lương Văn Minh đến giáp đất hộ ông Hà Văn Hanh (thôn Thanh Trung) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Thanh Quang: Dọc hai bên đường từ hô ông Lương Văn Tuyên đi qua Nhà văn hóa thôn Thanh Quang đến hộ ông Nguyễn Văn Phán thôn Thanh Quang. |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Khả La: Dọc hai bên đường từ hộ ông Phạm Huy Nghị đến hộ ông Lê Văn Sanh, |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Tại thôn Tân Hùng: Dọc hai bên đường từ cầu tràn thôn Trung Tiến đi thôn Tân Hùng đến cầu tràn thôn Tân Hùng |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên đường từ ngã ba hộ ông Tân thôn Vườn Dâu (cũ) đến nhà bà Xoan |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên đường từ ngã ba hộ ông Lê Trần Đạt thôn Thanh Quang đi Khe Cát đến Trường Tiểu học |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ tiếp giáp hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) đến Trạm bảo vệ rừng tiểu khu 649 của Ban quản lý rừng phòng hộ Thanh Kỳ |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên đường từ Nhà văn hóa thôn Tân Thành đi Thanh Xuân đến hộ ông Lê Hữu Lộc thôn Thanh Xuân |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba hộ bà Lê Thị Thoan (thôn Tân Thành) đi Khe Cát đến hộ ông Lê Văn Ba (thôn Thanh Xuân) |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Dọc hai bên tuyến đường từ ngã ba giáp hộ ông Vũ Đức Thân đi thôn Thanh Vinh đến hết thôn Thanh Vinh |
98.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.