Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường 135: Đoạn đường từ nhà ông Thấm (bản Giàng) đến nhà ông May(bản Giàng) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Viện (bản Bôn) Đến nhà ông Cường (bản Xã) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ hộ bà Mai (bản Chiềng Nưa) Đến hộ ông Phúc (bản Chiềng Nưa) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191344 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đất - Xã Trà Bui Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191345 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thạnh (Miền núi) Các đường còn lại và các thửa đất không tiếp giáp đường |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191346 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Sơn (Miền núi) Các đường bê tông rộng 2-5m thuộc thôn Hội Khách Đông; Hội Khách Tây → Tân Đợi |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường QL 14G cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m150m về 2 bên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191348 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Hồ Chí Minh → đến giáp đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191349 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Từ nhà ông Nguyễn Công Mẫn → đến nhà ông Bnướch Hơn |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Mà Cooih Đường bê tông từ giáp đường ĐT609 tại nhà ông Ngô Đình Thịnh → đến hết nhà ông Alăng Krônh |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191351 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ cầu bê tông tổ Nhiều 1 → đến ngã ba nhà Alăng Nút |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191352 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ nhà Ating Ý → đến cầu bê tông tổ Nhiều 1 |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191353 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Duy Phước (đồng bằng) (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
100.000 | 84.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191354 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Nam Phước (Đất trồng cây lâu năm trong khu dân cư) |
100.000 | 84.000 | 68.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191355 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường huyện ĐH3ĐG vào thôn Ra Đung (Kèng - Ngật cũ) - Xã Jơ Ngây Khu vực còn lại đường ĐH3.ĐG cách hành lang bảo vệ đường bộ từ 50m 150m về hai bên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191356 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường A Xờ - Kà Dăng - An Điềm - Xã Mà Cooih Đoạn từ nhà ông Alăng Mang → đến hết địa phận xã Mà Cooih |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191357 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Từ ngã 3 thôn Pơr’ning tại nhà Dương An vòng qua nhà ông Pơloong Điền → đến giáp ĐT606 tại nhà ông Hốih Trước |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191358 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Lăng Từ Trạm Y tế xã Lăng tại Km17+820 → đến giáp ranh giới xã Trʼhy |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ Quốc lộ 47 Vi Văn Huê thôn Chiềng (thửa 29, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Lang Văn Thương thôn chiềng (thửa 72, tờ bản đồ 58) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bát Mọt |
Đoạn từ nhà ông Lang Đình Long thôn Chiềng (thửa số 19, tờ bản đồ số 72) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa số 675, tờ bản đồ số 72) thôn Chiềng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.