Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191301 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Trục phụ | Đoạn từ khu tái định cư đồng bào người Mông Km1+500 (thôn Lủng Phặc) → Km3+300 (Thôn Lủng Phặc) |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191302 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Tuyến đường 258B | Đoạn 5 Thẳm Lạo Dào (Km50+650, Thôn Khuổi Trà) → Km48+550 (Thôn Thôm Niêng) |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191303 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm An (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 76.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191304 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm An (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 191305 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 191306 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 76.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191307 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cửa Đại (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 76.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191308 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cửa Đại (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 191309 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 191310 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 76.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191311 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 191312 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 76.000 | - | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191313 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Thanh Hà (Trừ đất trong khu dân cư) |
100.000 | 70.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 191314 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp Quế Cường Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường trục chính Cụm Công nghiệp đã xây dựng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191315 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm Công nghiệp Đông Phú 1 Các lô có mặt tiền tiếp giáp với đường trục chính Cụm Công nghiệp đã xây dựng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191316 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 12.NS (Tuyến từ ĐT 611 (cổng Phước Bình) đi đập Phước Bình) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Đọan từ hết thửa đất ở ông Dương Thanh Lân → đến đập Phước Bình (tính cho cả 2 bên đường) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 3.NS - Xã Ninh Phước Đường ĐH 3.NS từ cầu Phốc → đến Trạm tin (Ninh Khánh, tính cho cả hai bên) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191318 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang Các khu vực còn lại. |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191319 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 606 - Xã Trʼhy Từ nhà ông Cơlâu Bắc tại Km38+300 → đến nhà ông Cơlâu Hằng tại Km39+200 |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191320 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông nội bộ trong khu dân cư - Xã Bhal Êê Đường bê tông rộng dưới 2,5 m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.