Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 2: Từ nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Dậu (thửa 40, tờ bản đồ số 28). |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191282 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 1: Từ nhà ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) đến nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191283 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đường từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn từ nhà ông Đẩu (thửa 202 và 228, tờ bản đồ số 27) đến ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191284 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) Đường đất còn lại |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191285 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191286 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) Giáp Cầu Xuân An → Giáp đường Mít Một |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191287 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ông Nguyễn Thái Biệt (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 11) đến nhà ông Quách Văn Hải (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 11), xóm Bùi thôn Khang Ninh |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191288 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5) đến giáp xã Đồng Thịnh (thửa 3, tờ bản đồ 5) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191289 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Nhà văn hóa làng Tổ (nay là thôn 9) (thửa 195, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191290 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Cầu Treo (thửa 730, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 11 (cũ) (thửa 315, tờ bản đồ 12) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191291 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn đường từ ngã ba (ông Đông thửa đất số 43, tờ bản đồ số 12 thôn Xuân Minh) đi Minh Thành đến đường Quốc Phòng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191292 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Viết Chính (thửa đất số 294, tờ bản đồ 21), làng Bứa đến nhà ông Trịnh Đình Mừng (thửa đât số 214, tờ bản đồ số 28) làng Mai, giáp phố 4 Yên Phúc và đến ông Bùi Văn Phương (thửa đất số 258, tờ bản đồ số 22) giáp đất nông trường |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191293 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ông Nguyễn Thái Biệt (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 11) đến nhà ông Quách Văn Hải (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 11), xóm Bùi thôn Khang Ninh |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191294 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba 61 giáp đường Tỉnh lộ 518D đến nhà ông Nguyễn Ngọc Tân (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 7) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191295 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5) đến giáp xã Đồng Thịnh (thửa 3, tờ bản đồ 5) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191296 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Nhà văn hóa làng Tổ (nay là thôn 9) (thửa 195, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191297 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ Cầu Treo (thửa 730, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 11 (cũ) (thửa 315, tờ bản đồ 12) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191298 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Mão (thửa đất số 6, tờ bản đồ địa chính số 2) đến ngã ba nhà ông Hậu (thửa đất số 20, tờ bản đồ địa chính số 10) thôn Điền Sơn |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191299 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Các vị trí còn lại | Các đường còn lại |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191300 | Tỉnh Thái Nguyên xã Nghiên Loan |
Các trục đường trong xã | Các trục đường (liên xã) còn lại |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.