Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191281 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đoạn 2: Từ nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Dậu (thửa 40, tờ bản đồ số 28).

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191282 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đoạn 1: Từ nhà ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) đến nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28)

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191283 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đường từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn từ nhà ông Đẩu (thửa 202 và 228, tờ bản đồ số 27) đến ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28)

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191284 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)

          Đường đất còn lại

          100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191285 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)

          Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m

          100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191286 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)

          Giáp Cầu Xuân An → Giáp đường Mít Một

          100.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          191287 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ông Nguyễn Thái Biệt (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 11) đến nhà ông Quách Văn Hải (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 11), xóm Bùi thôn Khang Ninh

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191288 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ngã ba Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5) đến giáp xã Đồng Thịnh (thửa 3, tờ bản đồ 5)

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191289 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ Nhà văn hóa làng Tổ (nay là thôn 9) (thửa 195, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5)

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191290 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ Cầu Treo (thửa 730, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 11 (cũ) (thửa 315, tờ bản đồ 12)

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191291 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn đường từ ngã ba (ông Đông thửa đất số 43, tờ bản đồ số 12 thôn Xuân Minh) đi Minh Thành đến đường Quốc Phòng

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191292 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ nhà ông Nguyễn Viết Chính (thửa đất số 294, tờ bản đồ 21), làng Bứa đến nhà ông Trịnh Đình Mừng (thửa đât số 214, tờ bản đồ số 28) làng Mai, giáp phố 4 Yên Phúc và đến ông Bùi Văn Phương (thửa đất số 258, tờ bản đồ số 22) giáp đất nông trường

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191293 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ông Nguyễn Thái Biệt (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 11) đến nhà ông Quách Văn Hải (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 11), xóm Bùi thôn Khang Ninh

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191294 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ngã ba 61 giáp đường Tỉnh lộ 518D đến nhà ông Nguyễn Ngọc Tân (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 7)

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191295 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ngã ba Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5) đến giáp xã Đồng Thịnh (thửa 3, tờ bản đồ 5)

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191296 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ Nhà văn hóa làng Tổ (nay là thôn 9) (thửa 195, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 10 (thửa 793, tờ bản đồ 5)

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191297 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ Cầu Treo (thửa 730, tờ bản đồ 12) đến Nhà văn hóa thôn 11 (cũ) (thửa 315, tờ bản đồ 12)

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191298 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Liên

          Đoạn từ ngã ba nhà ông Mão (thửa đất số 6, tờ bản đồ địa chính số 2) đến ngã ba nhà ông Hậu (thửa đất số 20, tờ bản đồ địa chính số 10) thôn Điền Sơn

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191299 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Các vị trí còn lại | Các đường còn lại

          100.000 60.000 36.000 22.000 - - - Đất ở
          191300 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nghiên Loan

          Các trục đường trong xã | Các trục đường (liên xã) còn lại

          100.000 60.000 36.000 22.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: