Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191261 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đoạn từ Trạm Cà Pê (thửa 39, tờ bản đồ 28) đến (thửa 125, tờ bản đồ 28) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191262 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường đi thôn Vân Hoà: Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (thửa 16, tờ bản đồ 134) đến Nhà ông Trung (thửa 1261, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191263 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc: Từ ngã ba Trường Tiểu học khu lẻ (thửa: 81, tờ bản đồ 119) - Vân Tiến đến Vân Phúc (thửa 07, tờ bản đồ 125) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191264 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Đức (thửa 803,720, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 629,578, tờ bản đồ số 35) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191265 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Vi Trọng Thủy (thửa 576, 625, tờ bản đồ số: 35) đến (thửa 343, tờ bản đồ số 35) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lương Văn Vũ thửa (thửa 687,84, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 283, tờ bản đồ số 35) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191267 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Quăn 1 (thửa 1248,1269, tờ bản đồ số 33) đến nhà ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (thửa 414,352) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Đức (thửa 803,720, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 629,578, tờ bản đồ số 35) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Vi Trọng Thủy (thửa 576, 625, tờ bản đồ số: 35) đến (thửa 343, tờ bản đồ số 35) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lương Văn Vũ thửa (thửa 687,84, tờ bản đồ số 35) đến (thửa 283, tờ bản đồ số 35) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191271 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ thôn Quăn 1 (thửa 1248,1269, tờ bản đồ số 33) đến nhà ông Lương Hồng Nam thôn Kẻ Mạnh 1 (thửa 414,352) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191272 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn đường từ ngã ba (ông Đông thửa đất số 43, tờ bản đồ số 12 thôn Xuân Minh) đi Minh Thành đến đường Quốc Phòng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191273 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ Vân Sơn (thửa đất số 119 và 159, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) đi thôn Thanh Bình (thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 25, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191274 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ Vân Sơn (thửa đất số 119 và 159, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) đi thôn Thanh Bình (thửa đất số 21, 22, tờ bản đồ số 25, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191275 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 3: Từ bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Nghĩa (thửa 233, tờ bản đồ số 28). |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191276 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 2: Từ nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Dậu (thửa 40, tờ bản đồ số 28). |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191277 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 1: Từ nhà ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) đến nhà bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đường từ thôn Chôi Trờn đi thôn Me: Đoạn từ nhà ông Đẩu (thửa 202 và 228, tờ bản đồ số 27) đến ông Hùng (thửa 325, tờ bản đồ số 28) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191280 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 3: Từ bà Lệ (thửa 147 và 115, tờ bản đồ số 28) đến nhà ông Nghĩa (thửa 233, tờ bản đồ số 28). |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.