Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191241 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Bhing Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Bhing |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191242 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Các đường, ngõ, ngách còn lại |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191243 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ ngã ba đầu làng Kha (thửa số 90 và thửa 98, tờ bản đồ số 196) đến Trường Cấp II (thửa số 458, tờ bản đồ số 188) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191244 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ ngã ba thôn Đoàn Trung 2 (thửa số 294, tờ bản đồ số 142 và thửa 13, tờ bản đồ số 148) đường qua thôn Làng Kha Đến giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) và xã Thanh Phong (cũ) (thửa số 26 và thửa số 49, tờ bản đồ số 140) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191245 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ sông Chàng Tràn làng Chảo (thửa số 756 và thửa 730, tờ bản đồ số 179) đến giáp ranh xã Thanh Phong cũ |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191246 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ ngã ba làng Lự 2 (thửa số 45 và 64, tờ bản đồ số 179) đến sông Chàng Tràn làng Chảo (tờ bản đồ số 179) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191247 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191248 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Các đường, ngõ, ngách còn lại thuộc xã Thanh Phong |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ nhà ông Chính (thửa 37, tờ bản đồ 11) đi qua Nhà văn hoá thôn đến hết nhà ông Hiển (thửa số 161, tờ bản đồ 4) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ ngã ba đầu làng Kha (thửa số 90 và thửa 98, tờ bản đồ số 196) đến Trường Cấp II (thửa số 458, tờ bản đồ số 188) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ ngã ba thôn Đoàn Trung 2 (thửa số 294, tờ bản đồ số 142 và thửa 13, tờ bản đồ số 148) đường qua thôn Làng Kha Đến giáp ranh xã Thanh Hòa (cũ) và xã Thanh Phong (cũ) (thửa số 26 và thửa số 49, tờ bản đồ số 140) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ sông Chàng Tràn làng Chảo (thửa số 756 và thửa 730, tờ bản đồ số 179) đến giáp ranh xã Thanh Phong cũ |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ ngã ba làng Lự 2 (thửa số 45 và 64, tờ bản đồ số 179) đến sông Chàng Tràn làng Chảo (tờ bản đồ số 179) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191254 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Phong |
Đoạn từ tràn Khe Heo (thửa số 94 và thửa 110 đến giáp ranh xã Thanh Xuân cũ, tờ bản đồ số 175) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191255 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quảng Bạch |
Đường liên xã Quảng Bạch - Đồng Phúc (xã Bằng Phúc cũ) | Các đường còn lại |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191256 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14H-Tuyến TT Trung Phước - Phước Ninh - Thị Trấn Trung Phước Đoạn từ Chùa Phật giáo → đến địa giới hành chính thị trấn Trung Phước-Phước Ninh |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Bình |
Đoạn 1: Từ C2 đi xóm 7: Đoạn từ nhà ông Đức (thửa 24 và 25, tờ bản đồ 15) đến hết nhà ông Sanh (thửa 52 và 56, tờ bản đồ 15) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đoạn từ Trạm Cà Pê (thửa 39, tờ bản đồ 28) đến (thửa 125, tờ bản đồ 28) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường đi thôn Vân Hoà: Từ nhà ông Nghị thôn Vân Hoà (thửa 16, tờ bản đồ 134) đến Nhà ông Trung (thửa 1261, tờ bản đồ 133) thôn Vân Thượng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191260 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thượng Ninh |
Đường thôn Vân Tiến đi thôn Vân Phúc: Từ ngã ba Trường Tiểu học khu lẻ (thửa: 81, tờ bản đồ 119) - Vân Tiến đến Vân Phúc (thửa 07, tờ bản đồ 125) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.