Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191221 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tiếp giáp Quốc lộ 14E đi xã Quế Lưu (ĐH. 6HĐ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ giáp đất ông Cẩm → đến hết đất nhà Hạnh Huyền (phía Bắc đường) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191222 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tiếp giáp Quốc lộ 14E đi xã Quế Lưu (ĐH. 6HĐ) - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đất ông Trịnh → đến cổng làng thôn 03 (phía Nam đường) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191223 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tiếp giáp đường Quốc lộ 14E (trường Lý Tự Trọng) đi Bình Sơn (ĐH7.HĐ) - Xã Bình Lâm Đoạn từ tuyến tràn sự cố Hồ Việt An → đến giáp đập chính Hồ Việt An |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191224 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐX 1A - Xã Trà Nam Đoạn từ ngã ba ĐH7.NTM nhà Dũng (Lan) vào UBND xã → đến Trường Mẫu Giáo Măng Dí giáp lại ĐH7.NTM |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191225 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐX 4A - Xã Trà Nam Đoạn từ ngã 3 cầu Đắc Pxi, QL 40B → đến giáp cầu bê tông đi KDC Ngọc Lê và đoạn tuyến nội bộ KDC Long Túc. |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191226 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Vân Đường bê tông nội bộ 02 khu tái định cư nóc ông sinh, thôn 1, Trà Vân → đến giáp đường ĐH5.NTM |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191227 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3.NS - Xã Quế Lâm Từ ngã ba (cổng chào thôn Thạch Bích) → đến hết nhà ông Trần Văn Thanh |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191228 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3.NS - Xã Quế Lâm Từ giáp địa giới hành chính xã Ninh Phước → đến cầu Treo (thôn Tứ Trung) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191229 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5.NS (Từ giáp QL14H đến cuối tuyến) - Xã Quế Lâm Từ cầu treo → đến cuối tuyến (nhà ông Trần Văn Sang thôn Tứ Nhũ) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191230 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Đoạn từ tiếp giáp đường ĐH.13HĐ (nhà ông Phòng) - → đến giáp cống Đá |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191231 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Đoạn đường đèo Đá đen từ ngã ba đất nhà bà Đào - → đến Cầu Ván thôn An Phú |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191232 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Đoạn từ ngã ba quán sửa xe anh Tịnh → đến giáp ngã 4 Cầu Sông Khang |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191233 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Thăng Phước Đoạn từ ngầm Sông Khang (giáp địa phận xã Bình Sơn) - → đến giáp cổng chào thôn Phú Toản |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Tân (Xã Hiệp Thuận cũ) Đoạn từ ngã ba nhà ông Ngô Văn Thắng → đến nhà bà Dương Thị Liên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191235 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Zuôih Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Zuôih |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191236 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tà Pơơ Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Tà Pơơ |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191237 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Tôi Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Đắc Tôi |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191238 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắk Pre Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Đắc Pre |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191239 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Dê Các vị trí còn lại trên địa bàn xã La Dê |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã La Êê Các vị trí còn lại trên địa bàn xã La Êê |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.