Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đường Tân Thủy đi khu phố Oi (thị trấn Lang Chánh): Đoạn đường từ nhà ông Hà Phúc Thịnh đến nhà ông Hà Minh Cứ thôn Tân Thủy, xã Tân Phúc. |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn qua nhà ông Huê làng Khạt đến nhà ông Xoan (ngã ba Chiềng Khạt đi thôn Xuốm Chỏng) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Lương |
Đoạn từ nhà Trường Tiểu học đến đập tràn làng Chỏng. |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Đường Khụ I đi Poọng: Từ hộ ông Nam (Khụ I) đến hộ ông Lương Văn Tiên (Khụ I) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Đường Khụ I đi Khụ II: Từ hộ ông Canh (khụ I) đến hộ ông Nghĩa (Khụ II) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Đường Bến Lậm đi Khụ I: Đoạn từ hộ ông Dũng (Bến Lậm) đến hộ ông Nam (Khụ I) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Từ ông Thắng đến ông Thanh (Nghịu Tượt) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ hộ bà Mai (bản Chiềng Nưa) Đến hộ ông Phúc (bản Chiềng Nưa) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đường 135: Đoạn đường từ nhà ông Thấm (bản Giàng) đến nhà ông May(bản Giàng) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Chinh (bản Xắng Hằng) đến nhà ông Tùng (bản Xắng Hằng) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Viện (bản Bôn) Đến nhà ông Cường (bản Xã) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191212 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cà Dy Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Cà Dy |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191213 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chà Vàl Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Chà Vàl |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đắc Pring Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Đắc Pring |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191215 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Chơ Chun Các vị trí còn lại trên địa bàn xã Chơ Chun |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191216 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường Liên thôn, xóm - Xã Quế Lưu Từ cổng chào thôn Tam Tú → đến giáp cầu Suối Miếu |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191217 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Bình Sơn Các đường còn lại |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191218 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn xã - Xã Sông Trà Các đường còn lại |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đoạn đường nhánh (đường liên thôn, liên tổ) - Xã Bình Lâm Các vị trí còn lại |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 191220 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tiếp giáp với đường liên xã - Xã Quế Lưu Từ đỉnh dốc Hầm voi → đến giáp Phước Gia |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.