Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà ông Sơn (thửa 292, tờ bản đồ địa chính 42) đến Đập Bảy Nón (hết thửa 12, tờ bản đồ địa chính 42) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
Đoạn từ nhà bà Quyết thửa: 288 và 333, tờ bản đồ địa chính 42 đến hết thửa 387, tờ bản đồ địa chính 42) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Từ Đinh Văn Luân đến Phạm Bá Thiếu, bản Chiềng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191144 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Cưng đến hộ ông Phạm Bá Thủy |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191145 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường tiếp giáp vói đường liên xã Ngọc Trạo đi Thành Tâm Đoạn từ Trường Tiểu học Ngọc Trạo đến giáp ranh xã Thành Tâm. |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191146 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Bình |
Đường ngõ, hẽm nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu vào đến 100m), có mặt cắt từ 3m trở lên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191147 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191148 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191149 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Nguyễn Hồng Giai |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191150 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Quách Văn Sáng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191151 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Bùi Văn Phượng tới ông cầu cây sung |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191152 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Tuân tới ông Trương Văn Phố |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191153 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Trương Công Nam tới ông Trương Văn Chiến |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Nguyễn Hồng Giai |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Quách Văn Sáng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Bùi Văn Phượng tới ông cầu cây sung |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Quách Văn Tuân tới ông Trương Văn Phố |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191158 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Từ ông Trương Công Nam tới ông Trương Văn Chiến |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191159 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Pù Luông |
Đoạn từ nhà ông Lò Trung Thành (thửa số 23, tờ bản đồ 198) đến nhà ông Lò Văn Lục (thửa số 2, tờ bản đồ 189) thôn Kho Mường |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191160 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.