Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          191141 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà ông Sơn (thửa 292, tờ bản đồ địa chính 42) đến Đập Bảy Nón (hết thửa 12, tờ bản đồ địa chính 42)

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191142 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ nhà bà Quyết thửa: 288 và 333, tờ bản đồ địa chính 42 đến hết thửa 387, tờ bản đồ địa chính 42)

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191143 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Từ Đinh Văn Luân đến Phạm Bá Thiếu, bản Chiềng

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191144 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các hộ mặt đường chính từ hộ ông Hà Văn Cưng đến hộ ông Phạm Bá Thủy

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191145 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường tiếp giáp vói đường liên xã Ngọc Trạo đi Thành Tâm Đoạn từ Trường Tiểu học Ngọc Trạo đến giáp ranh xã Thành Tâm.

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191146 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường ngõ, hẽm nối trực tiếp với đường Tỉnh lộ 516 (chiều sâu vào đến 100m), có mặt cắt từ 3m trở lên

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191147 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          191148 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm còn lại có mặt cắt từ 3 m trở lên không thuộc các vị trí nêu trên

          100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          191149 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Nguyễn Hồng Giai

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191150 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Quách Văn Sáng

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191151 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Từ ông Bùi Văn Phượng tới ông cầu cây sung

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191152 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Từ ông Quách Văn Tuân tới ông Trương Văn Phố

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191153 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Từ ông Trương Công Nam tới ông Trương Văn Chiến

          100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          191154 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Nguyễn Hồng Giai

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191155 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Cổng chào đập Đồng Giữa tới ông Quách Văn Sáng

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191156 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Từ ông Bùi Văn Phượng tới ông cầu cây sung

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191157 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Từ ông Quách Văn Tuân tới ông Trương Văn Phố

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191158 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Từ ông Trương Công Nam tới ông Trương Văn Chiến

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191159 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Đoạn từ nhà ông Lò Trung Thành (thửa số 23, tờ bản đồ 198) đến nhà ông Lò Văn Lục (thửa số 2, tờ bản đồ 189) thôn Kho Mường

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          191160 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Long

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: