Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tướng đến ngà ông Vi Văn Hân (bản Bôn) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ cầu Ngàm đến hết bản Vị |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Các ngõ ngách các thôn: Ngàm |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Tới Vần Trong đến hết nhà ông Con Vần Trong |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191105 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Lai làng Tráng đến nhà ông Hôm làng Tráng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Lò Văn Ứng (làng Ngàm) đến giáp đường đi Yên Khương |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ nhà ông Huy làng Văn đến giáp Yên Khương |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ nhà ông Nghị (Vặn) đến hết nhà ông Xoan (Vặn) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Từ nhà ông Nọc, Vần Ngoài đến hộ ông Chủ (Vần Ngoài) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạnh từ qua nhà nhà ông Lương (Vần Trong) đến nhà ông Quyết (Làng Peo); từ nhà ông Công Lang Ngàm đến hết nhà ông Quyết (Làng Peo) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Thắng |
Đoạn từ trường Mẫu giáo thôn Vần đến nhà ông Lương Vần Trong |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 191112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ Trạm y tế (cũ) (thửa đât số 8, tờ bản đồ 140) xã Mường Mìn tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Thuật (thửa đất số 3, tờ bản đồ 139) Bản Chiềng |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191113 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (Đất trong khu dân cư) |
100.000 | 92.000 | 76.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191114 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (Đất trong khu dân cư) |
100.000 | 92.000 | 76.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 191115 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 1 Địa phận Côn Minh (giáp Trần Phú) → cầu Quang Phong |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191116 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 6 Đường rẽ vào xóm Bản Đâng → Hết đất xã Côn Minh |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191117 | Tỉnh Thái Nguyên xã Côn Minh |
Quốc lộ 3B | Đoạn 4 Đoạn cua Khuổi Bưa → Điểm trường Tiểu học Bản Lài |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191118 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ nhà ông Du (Nà Nưa) → Thôn Nặm Dắm cũ (hết đất xã Cường Lợi) |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191119 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ nhà bà Lả → Ngã ba Nà Nưa (nhà ông Cầm) |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
| 191120 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ ngầm Khuổi Khuông → Hết nhà ông Cang (Thôm Khinh) |
100.000 | 60.000 | 36.000 | 22.000 | - | - | - | Đất ở |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.