Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 191041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Văn Nho |
Đoạn đường trong khu tái định cư thôn Tổ Lè |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Đường nối từ thôn Nán ra Quốc lộ 217 (Từ thửa số 17, tờ bản đồ số 26 đến thửa số 5, tờ bản đồ số 18) |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiết Ống |
Từ thôn Thiết Giang đi quan thôn Cả (xã Ban Công) đến Tỉnh lộ 521B (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 3 đến thửa số 116, tờ bản đồ số 17). |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Đầm đi xã Bá Thước |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Ấm đi thôn Đầm, xã Quý Lương |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Ben, xã Quý Lương |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Đầm đi xã Bá Thước |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Ấm đi thôn Đầm, xã Quý Lương |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lương |
Đường giao thông nội thôn Ben, xã Quý Lương |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 191050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong thôn Thành Long có chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn từ cầu Bai Trắm đến hết đất MBQH khu dân cư thôn An Tâm có mặt cắt ngõ dưới 3m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518 Đoạn tiếp theo đến cầu Bai Trắm có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất Cẩm Châu (cũ) có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Phú Sơn, Sơn Lập, Trung Chính có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Đồng Thanh, Trung Độ có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Yên có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518B Đoạn tiếp theo đến hết đất ở khu dân cư thôn Trâm Lụt có mặt cắt ngõ dưới 3m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Tỉnh lộ 518B Đoạn tiếp theo đến hết cửa hàng xăng dầu xã Cẩm Yên có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 191060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường dưới 3m |
100.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.