Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19081 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 28

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 608, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 29

          2.500.000 1.250.000 1.000.000 800.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19082 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          TÂN HIỆP 37

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 796, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 24

          2.500.000 1.250.000 1.000.000 800.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19083 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          BẠCH ĐẰNG 29

          ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 488, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 16

          2.500.000 1.250.000 1.000.000 800.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          19084 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý

          Hết nhà thờ tộc Nguyễn Hữu (Bắc) hết nhà ông Quý (Nam) → giáp Bình Định Bắc (cũ)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19085 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Quốc lộ 14 E - Xã Bình Quý

          Từ cầu đường (gần nhà ông Sỏ) → hết nhà thờ tộc Nguyễn Hữu (Bắc) hết nhà ông Quý (Nam)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19086 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phúc Thuận

          Từ đường Hòa Bình đi tổ dân phố Thuận Đức | Đoạn 5

          Đường Hòa Bình hướng đi hợp tác xã Quyết Thắng và nhánh rẽ đi Tổ dân phố Trung

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19087 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Đường Triệu Túc (từ đường Hoàng Quốc Việt (Công ty Sữa Km35+700) đến Cống Táo, phường Trung Thành) | Đoạn 2

          Đường sắt Hà Thái → Cống Táo, phường Thuận Thanh

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19088 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Phố Nguyễn Du (từ giao cắt đường Triệu Quang Phục với đường sắt, tổ dân phố Thanh Xuyên 5, phường Trung Thành đến Đê Chã, tổ dân phố Thanh Vân, phường Tân Phú) | Đoạn 2

          Hết Đất công ty Maphavet → Trạm dừng nghỉ Hải Đăng

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19089 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Phố Tố Hữu (từ phân hiệu Tiểu học Tân Phú đến đê Chã, tổ dân phố Hương Đình, phường Tân Phú) | Đoạn 1

          Phân hiệu Trường tiểu học Tân Phú → Cống chui Cao tốc TDP Hương Đình

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19090 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phúc Thuận

          Từ đường Hòa Bình đi tổ dân phố Thuận Đức | Đoạn 4.1

          Đường Hòa Bình → Hết khu Tái định cư Thuận Đức

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19091 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Khu tái định cư xóm Xây, xã Thuận Thành | Khu tái định cư xóm Trại, xã Tân Phú (đường rộng 7,5m)

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19092 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Khu tái định cư xóm Xây, xã Thuận Thành | Các đường quy hoạch còn lại

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19093 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Trung Thành

          Trục 1 | Trục 2

          Đường Hoàng Quốc Việt (tổ dân phố Cẩm Trà) → Trường tiểu học Trung Thành 2 + 500m

          2.500.000 1.500.000 900.000 540.000 - - - Đất ở
          19094 Thành phố Hải Phòng
          xã Ninh Giang

          Ninh Thái

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.250.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19095 Thành phố Hải Phòng
          xã Ninh Giang

          Ninh Lãng

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.250.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19096 Thành phố Hải Phòng
          xã Ninh Giang

          Nguyễn Thái Học

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.250.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19097 Thành phố Hải Phòng
          xã Ninh Giang

          Lê Hồng Phong

          Đầu đường → Cuối đường

          2.500.000 1.250.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19098 Thành phố Hải Phòng
          xã Chí Minh

          Khu dân cư thôn Đồng Kênh

          Các lô còn lại

          2.500.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19099 Thành phố Hải Phòng
          xã Ninh Giang

          Nguyễn Công Trứ

          Cống Phai → Đường Thanh Niên

          2.500.000 1.250.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          19100 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 01 (CŨ VĨNH TÂN 20)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 560, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 962, TỜ BẢN ĐỒ 36

          2.500.000 1.250.000 1.000.000 800.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: