Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190901 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
104.000 | 80.000 | 58.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây hằng năm khác |
| 190902 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Điện Trung (Đất trong khu dân cư) |
104.000 | 80.000 | 70.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Lý |
Đoạn Km 35+100 đến Km 36+200, đầu cầu Chiềng Nưa) thuộc bản Chiềng Nưa |
102.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190904 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hòa |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
102.000 | 71.000 | 40.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190905 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lập |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
102.000 | 71.000 | 40.000 | 9.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190906 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lâm Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190907 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại (đường đất) - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190908 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trường Sơn Đông - Xã Phước Trà Đoạn từ ngã ba Đầu heo - → đến ngã ba cầu treo Sông Gia (thôn Trà Nô) |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190909 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn đường bao (bê tông) từ nhà ông Đinh Văn Quốc thôn 3 → đến nhà ông Mai Văn Vương (thôn Hạ Sơn) |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190910 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Từ đất nhà ông Phương → đến UBND xã Phước Gia |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190911 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Phước Gia Đoạn từ cầu suối Môn (thôn Hạ Sơn) → đến cầu Khe Sến |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190912 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH8.NTM - Xã Trà Vân Từ hết ranh giới UBND xã Trà Vân → đến giáp đường Trường Sơn Đông; |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190913 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Đoạn đường từ nhà ông Phố thôn Hòa Thuận đến nhà ông Thìn thôn Hòa Thuận |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190914 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Đường từ nhà bà Đê đi đê Mùng 8 |
103.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190915 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến tiếp giáp đường ĐH11.NS đi thôn Lộc Đông đi hồ Hóc Hạ - Xã Quế Lộc Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đỗ Toàn (Bắc đường) và nhà bà Lê Thị Đợi (Nam đường) → đến hồ Hóc Hạ |
102.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190916 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Tuyến đường 258B | Đoạn 4 ngã ba đường rẽ đi Công Bằng - Nặm Mây (Km54+250) → Thẳm Lạo Dào (Km50+650, Thôn Khuổi Trà) |
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190917 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Tuyến đường 258B | Đoạn 4 ngã ba đường rẽ đi Công Bằng - Nặm Mây (Km54+250) → Thẳm Lạo Dào (Km50+650, Thôn Khuổi Trà) |
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190918 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ đường tròn xã Cường Lợi → Nhà văn hóa Nà Khun cũ |
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190919 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Trục phụ | Từ đường tròn xã Cường Lợi → Nhà văn hóa Nà Khun cũ |
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190920 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cường Lợi |
Quốc lộ 3B | Đoạn 5 Từ giáp đỉnh Kéo Sliếc → Cống xây nhà ông Hồng |
102.000 | 61.000 | 37.000 | 22.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.