Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190821 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Đoạn từ làng Nủa đi Pốn Thành Công |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Đoạn từ làng Nủa đi làng Kịt |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Đoạn từ làng Nủa đi Pốn Thành Công |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190824 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cổ Lũng |
Đoạn từ làng Nủa đi làng Kịt |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Tuyến đường ĐT.521B thôn La Hán điểm đầu từ nhà ông Hà Văn Lợi điểm cuối nhà ông Nguyễn Văn Quang. |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Tuyến đường ĐT.521B thôn La Hán điểm đầu từ nhà ông Hà Văn Lợi điểm cuối nhà ông Nguyễn Văn Quang. |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ bản đồ 40, đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190829 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng (thửa 325, tờ bản đồ 20) đến đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ bản đồ 53) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Thành |
Đoạn giáp xã Xuân Thắng đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ bản đồ 53) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào thôn La Bơ B-La Bơ A - Xã Chà Vàl Từ Quốc lộ 14D → đến tiếp giáp ranh giới xã Đắc Tôi |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190832 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào khu du lịch Thác Grăng - Xã Tà Bhing |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường chính trong thôn xã Thọ Sơn cũ |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190834 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường chính trong thôn xã Thọ Bình cũ |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường chính trong thôn xã Bình Sơn cũ |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190836 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường chính trong thôn xã Thọ Sơn cũ |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190837 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường chính trong thôn xã Thọ Bình cũ |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190838 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
Đường chính trong thôn xã Bình Sơn cũ |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190839 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (Đường liên xã Tam Lư - Tam Thanh) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190840 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ Na Ban Bản Muống tính 2 bên đường đến nhà ông Lữ Công Minh (thửa 722, tờ bản đồ 36) (Đường liên xã Tam Lư - Tam Thanh) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.