Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          190801 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Tiễn thôn Lùm Nưa (thửa 61, tờ 168) đến Sân bóng Lùm Nưa

          104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190802 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn từ nhà ông Vi Văn Duyệt thôn Ná Mén (thửa 984 tờ 160) đến Hồ Pả Pông

          104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190803 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160)

          104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190804 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Lê Đình Sình thôn Lùm Nưa (thửa 226, tờ 168) đến giáp đường đi xã Xuân Chinh (thửa 86, tờ 169)

          104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190805 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Tiễn thôn Lùm Nưa (thửa 61, tờ 168) đến Sân bóng Lùm Nưa

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn từ nhà ông Vi Văn Duyệt thôn Ná Mén (thửa 984 tờ 160) đến Hồ Pả Pông

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160)

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190808 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Lê Đình Sình thôn Lùm Nưa (thửa 226, tờ 168) đến giáp đường đi xã Xuân Chinh (thửa 86, tờ 169)

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ bản đồ 10), đến thửa 398, tờ bản đồ 10

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190810 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190812 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 40, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ bản đồ 6), thôn Xuân Lập

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190813 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Thắng

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190814 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190815 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190816 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Khánh Hưng

          Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          104.000 72.000 41.000 10.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190817 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mậu Lâm

          Các vị trí có mặt đường rộng nhỏ hơn 2m

          104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190818 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mậu Lâm

          Các vị trí có mặt đường rộng nhỏ hơn 2m

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190819 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống

          104.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190820 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Du

          Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống

          104.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: