Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190801 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Tiễn thôn Lùm Nưa (thửa 61, tờ 168) đến Sân bóng Lùm Nưa |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190802 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Duyệt thôn Ná Mén (thửa 984 tờ 160) đến Hồ Pả Pông |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190804 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lê Đình Sình thôn Lùm Nưa (thửa 226, tờ 168) đến giáp đường đi xã Xuân Chinh (thửa 86, tờ 169) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190805 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Tiễn thôn Lùm Nưa (thửa 61, tờ 168) đến Sân bóng Lùm Nưa |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Duyệt thôn Ná Mén (thửa 984 tờ 160) đến Hồ Pả Pông |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Cầm Bá Liếu thôn Ná Mén (thửa đất 639, tờ 160) đến nhà ông Nghĩa thôn Ná Mén (thửa 112, 113, tờ 160) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190808 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Lê Đình Sình thôn Lùm Nưa (thửa 226, tờ 168) đến giáp đường đi xã Xuân Chinh (thửa 86, tờ 169) |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190809 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ bản đồ 10), đến thửa 398, tờ bản đồ 10 |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190810 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190811 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190812 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 40, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ bản đồ 6), thôn Xuân Lập |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Thắng |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190814 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190815 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190816 | Tỉnh Tây Ninh Xã Khánh Hưng |
Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
104.000 | 72.000 | 41.000 | 10.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Các vị trí có mặt đường rộng nhỏ hơn 2m |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mậu Lâm |
Các vị trí có mặt đường rộng nhỏ hơn 2m |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190820 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Du |
Các vị trí có mặt cắt đường vào rộng từ 2 m trở xuống |
104.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.