Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190701 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ nhà ông Lương Xuân Dân đến nhà ông Lê Văn Lan Khe Cát |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190702 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ Trường Tiểu học Thanh Tân II khu lẻ đến nhà ông Lương Văn Thắng thôn Khe Cát. |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190703 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành (gần Trường Mầm non Khu C) đến nhà ông Hà Văn Thoa thôn (Tân Quang) |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ đầu đường Nghi Sơn- Bãi Trành đến nhà ông Sáu thôn Tân Quang |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190705 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Kỳ |
Từ nhà ông Lô Văn Cự đến nhà ông Lê Trí Phượng thôn Khả La |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190706 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kiên Thọ |
Từ ngã ba làng Cò Mót đến cây xăng ông Ngọc |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nguyệt Ấn |
Ngã ba làng lau (ông Đồng) đi Nguyệt Sơn xã Nguyệt Ấn |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Đoạn đường thôn 1 Yên Trường từ ông Thái Hữu Tiến thửa 1629 tờ 10 đến ông Trịnh Đình Hoàn thửa 1621 tờ 10 |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất Trường Mầm non thôn Quý Thanh có mặt cắt ngõ trên 5m |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn từ giáp Cẩm Tú (cũ) đến xã Cẩm Lương (cũ) có mặt cắt ngõ trên 5m |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Ngọc (cũ) có mặt cắt ngõ trên 5m |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190714 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Ngọc (cũ) có mặt cắt ngõ dưới 3m |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190715 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Hội |
Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190716 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tuyên Bình |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190717 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Quế Tân (Xã Hiệp Hòa cũ) Đoạn đường bao quy hoạch chợ thôn Trà Linh Đông |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190718 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên xã - Xã Bình Sơn Đoạn từ hết đất nhà ông Quy → đến giáp cầu sông Khân (Giáp xã Tiên Hà) |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190719 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH2 - Xã Lăng Đoạn qua địa phận xã Lăng tại khu vực thôn Rʼbhướp |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5 - Xã A Vương Từ cầu Avương I đi thôn Tʼghêy, Lʼgôm, Apát → đến giáp ranh giới xã Atiêng) |
105.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.