Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190641 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190642 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang |
106.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190643 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ cầu A Rooi → đến hết Trạm Y tế xã A Rooi. |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190644 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã A Ting Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190645 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 14G - Xã Sông Kôn Khu vực còn lại đường QL 14G từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến 50m về 2 bên |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190646 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Đường từ trạm Y tế → đến Cầu treo Phan Bội Châu |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190647 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Kà Dăng Từ giáp đường ĐT 609 (gần nhà Gươl, Tổ Nhiều 2) → đến hết đất Alăng Giới |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190648 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Za Hung Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190649 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih Khu vực còn lại đường HCM từ hành lang bảo vệ đường bộ → đến dưới 50m về 2 bên |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190650 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) -Xã Kà Dăng ĐH3 (tuyến Kà Dăng - Jơ Ngây) đoạn từ cầu Ba Nga → đến giáp ranh xã Jơ Ngây |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190651 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 1.NS (tuyến Trung Phước - Ninh Phước - Quế Lâm) - Xã Ninh Phước Đoạn từ cầu Mu Rùa → đến hết thửa đất ở ông Lương Lang (Nam đường), hết thửa đất ở ông Hồ Ngọc Tri (Bắc đường) |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190652 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Xuân Hòa - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng ≥2,5m |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190653 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Dùi Chiêng - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng ≥2,5m |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190654 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường bê tông nông thôn còn lại của thôn Bình Yên - Xã Phước Ninh Đường GTNT rộng < 2,5m |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190655 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường liên thôn - Xã Ninh Phước Đoạn từ nhà ông Võ Thân → đến hết trạm Y tế xã |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190656 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu bê tông suối nước Bầu → đến cầu suối nước Biêu |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190657 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Quận Liên Chiểu Đất sử dụng để nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm và đất ươm tạo con giống phục vụ cho nuôi trồng thủy sản |
106.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
| 190658 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang Đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản (không kể mặt nước tự nhiên) |
106.000 | 87.000 | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190659 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Quận Ngũ Hành Sơn Đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản (không kể mặt nước tự nhiên |
106.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190660 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Quận Ngũ Hành Sơn Đất sử dụng để nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm và đất ươm tạo con giống phục vụ cho nuôi trồng thủy sản |
106.000 | - | - | - | - | - | - | Đất nông nghiệp khác |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.