Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          190621 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các tuyến đường khu Đống Rễnh thôn Tiến Ích 2

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190622 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Nghiêm Hương (thửa đất số 420, tờ bản đồ số 33) đến nhà bà Nhung Đàn (thửa 340, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190623 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Tiến Ích 2: Từ nhà bà Hải Hà (thửa 541, tờ bản đồ số 33) đến nhà đến đất ở ông Thuật Kim (thửa đất số 367, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190624 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Duy Lan (thửa đất số 542, tờ bản đồ số 33) đến đất ở ông Từng Hằng (thửa đất số 368, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190625 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Lê Sơn: Từ đất ở ông Chỉnh Tuyết (thửa đất số 228, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Đạt Thảo (thửa đất số 301, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190626 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 2: Từ đất ở ông Bốn Du (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 36) đến nhà bà Nương Định (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 36) (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190627 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang

          Từ ngã tư Trà Cang qua UBND xã Trà Cang → đến cống hộp (nhà Ô. Tiến)

          107.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190628 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung

          Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190629 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Tuyến từ hết thửa đất ở bà Tượng (ĐT611) → đến bình hạ thế thôn Trung Yên (ĐH6)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190630 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã A Tiêng

          Từ đường số 01 → đến khu dân cư thôn Tr’lêê

          108.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190631 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)

          Đất trồng lúa nước

          108.000 96.000 82.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          190632 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương

          Các đường liên tổ liên xóm

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190633 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương

          Các khu vực còn lại

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190634 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          190635 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          190636 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          190637 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          190638 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          190639 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          190640 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          Chia sẻ: