Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190621 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường khu Đống Rễnh thôn Tiến Ích 2 |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190622 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Nghiêm Hương (thửa đất số 420, tờ bản đồ số 33) đến nhà bà Nhung Đàn (thửa 340, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190623 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ nhà bà Hải Hà (thửa 541, tờ bản đồ số 33) đến nhà đến đất ở ông Thuật Kim (thửa đất số 367, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190624 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Tiến Ích 2: Từ đất ở ông Duy Lan (thửa đất số 542, tờ bản đồ số 33) đến đất ở ông Từng Hằng (thửa đất số 368, tờ bản đồ số 33) (trước đây là tờ số 6 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190625 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Lê Sơn: Từ đất ở ông Chỉnh Tuyết (thửa đất số 228, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Đạt Thảo (thửa đất số 301, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190626 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 2: Từ đất ở ông Bốn Du (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 36) đến nhà bà Nương Định (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 36) (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190627 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang Từ ngã tư Trà Cang qua UBND xã Trà Cang → đến cống hộp (nhà Ô. Tiến) |
107.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190628 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại của xã Za Hung - Xã Za Hung Các tuyến đường bê tông <3,5m và đường đất còn lại |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190629 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường GTNT (tính cả hai bên đường) - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ) Tuyến từ hết thửa đất ở bà Tượng (ĐT611) → đến bình hạ thế thôn Trung Yên (ĐH6) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190630 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tây Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã A Tiêng Từ đường số 01 → đến khu dân cư thôn Tr’lêê |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190631 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư) Đất trồng lúa nước |
108.000 | 96.000 | 82.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 190632 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương Các đường liên tổ liên xóm |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190633 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương Các khu vực còn lại |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190634 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 190635 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190636 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 190637 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190638 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 190639 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190640 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.