Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Eo Lê: Các thửa đất thuộc Lô 2 Quốc lộ 217 |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Eo Lê: Từ đất ở ông Toàn Thắng (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 28) đến nhà bà Dương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 28) (trước đây là tờ số 1 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 2: Tuyến đường từ đất ở ông Bình Lai (thửa 99, tờ bản đồ số 36) đến đất ở ông Đằng Lan (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 36) (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 2: Tuyến đường từ đất ở ông Bình Oanh (thửa 755, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Phàu Thanh (thửa đất số 109, tờ bản đồ số 36) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190605 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 190606 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190607 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất trồng cây lâu năm |
| 190608 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Toàn bộ khu vực |
108.000 | 105.000 | 102.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 190609 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Trục phụ | Km48+200 đường tỉnh ĐT258B (Km0+00 đường từ Bản Sát Si- Cốc Lùng), thôn Thôm Niêng → khu tái định cư đồng bào người Mông Km1+500 (thôn Lủng Phặc) |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190610 | Tỉnh Thái Nguyên xã Cao Minh |
Trục phụ | Km48+200 đường tỉnh ĐT258B (Km0+00 đường từ Bản Sát Si- Cốc Lùng), thôn Thôm Niêng → khu tái định cư đồng bào người Mông Km1+500 (thôn Lủng Phặc) |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190611 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Các đường còn lại | Các đường còn lại |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190612 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Các tuyến đường khác | QL3C Chợ Đồn đi Bản Nhì sang xã Yên Phong (từ Kéo Nhì đến Ót Cáy) Từ Kéo Nhì → Ót Cáy |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190613 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Các tuyến đường khác | Đường từ ngã 3 Kéo Nhì sang đường 254B (tại thôn Bản Sáo) Ngã 3 Kéo Nhì → Đường 254B (tại thôn Bản Sáo) |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190614 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Các tuyến đường khác | Đường từ ngã 3 Kéo Nhì sang đường 254B (tại thôn Bản Sáo) Ngã 3 Kéo Nhì → Đường 254B (tại thôn Bản Sáo) |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190615 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Phong |
Các tuyến đường khác | QL3C Chợ Đồn đi Bản Nhì sang xã Yên Phong (từ Kéo Nhì đến Ót Cáy) Từ Kéo Nhì → Ót Cáy |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190616 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190617 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Don Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Don. |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190618 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Dơn Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3, nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn. |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190619 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Tập Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Tập |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190620 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến đường trong khu dân cư còn lại có chiều rộng từ 3 - 4m tại các thôn Eo Lê, Tiến Ích 1, 2; Cẩm Hoàng 1, 2; Lê Sơn |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.