Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          190601 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Eo Lê: Các thửa đất thuộc Lô 2 Quốc lộ 217

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190602 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Eo Lê: Từ đất ở ông Toàn Thắng (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 28) đến nhà bà Dương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 28) (trước đây là tờ số 1 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190603 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 2: Tuyến đường từ đất ở ông Bình Lai (thửa 99, tờ bản đồ số 36) đến đất ở ông Đằng Lan (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 36) (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190604 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 2: Tuyến đường từ đất ở ông Bình Oanh (thửa 755, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Phàu Thanh (thửa đất số 109, tờ bản đồ số 36)

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190605 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          190606 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          190607 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          190608 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Toàn bộ khu vực

          108.000 105.000 102.000 - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          190609 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Trục phụ |

          Km48+200 đường tỉnh ĐT258B (Km0+00 đường từ Bản Sát Si- Cốc Lùng), thôn Thôm Niêng → khu tái định cư đồng bào người Mông Km1+500 (thôn Lủng Phặc)

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190610 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cao Minh

          Trục phụ |

          Km48+200 đường tỉnh ĐT258B (Km0+00 đường từ Bản Sát Si- Cốc Lùng), thôn Thôm Niêng → khu tái định cư đồng bào người Mông Km1+500 (thôn Lủng Phặc)

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190611 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Các đường còn lại | Các đường còn lại

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190612 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Phong

          Các tuyến đường khác | QL3C Chợ Đồn đi Bản Nhì sang xã Yên Phong (từ Kéo Nhì đến Ót Cáy)

          Từ Kéo Nhì → Ót Cáy

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190613 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Phong

          Các tuyến đường khác | Đường từ ngã 3 Kéo Nhì sang đường 254B (tại thôn Bản Sáo)

          Ngã 3 Kéo Nhì → Đường 254B (tại thôn Bản Sáo)

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190614 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Phong

          Các tuyến đường khác | Đường từ ngã 3 Kéo Nhì sang đường 254B (tại thôn Bản Sáo)

          Ngã 3 Kéo Nhì → Đường 254B (tại thôn Bản Sáo)

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190615 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Yên Phong

          Các tuyến đường khác | QL3C Chợ Đồn đi Bản Nhì sang xã Yên Phong (từ Kéo Nhì đến Ót Cáy)

          Từ Kéo Nhì → Ót Cáy

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190616 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vân

          108.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          190617 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Don

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Don.

          108.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          190618 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Dơn

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1,2,3, nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Dơn.

          108.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          190619 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Trà Tập

          Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Tập

          108.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          190620 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các tuyến đường trong khu dân cư còn lại có chiều rộng từ 3 - 4m tại các thôn Eo Lê, Tiến Ích 1, 2; Cẩm Hoàng 1, 2; Lê Sơn

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: