Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190581 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đập Bầu Song xóm 8 đến anh Dần X8; Từ Anh Nhung xóm 8 (thửa 343, tờ 37) đến anh Tuyến (thửa 336, tờ 37); Từ đường đá Anh Thành (thửa 476, tờ 37) đến ông Thịnh,Công (thửa 415, tờ 37); Từ Tường X16, Đến ông Nhường X 16; Từ dốc anh Luận X11 (thửa 16, tờ 15 vòng đến bà Sen (thửa 118, tờ 15); Từ anh Hiền X11 (thửa 5, tờ 22) đến anh Trung (thửa 3, tờ 23); Từ anh Phương (thửa 302, tờ 27) đến ông Tuyên X5 (thửa 63, tờ 26) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190582 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Lâm xóm 15 (thửa 35, tờ 21) đến anh Công xóm 15 (thửa 2, tờ 28); |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190583 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Các đường còn lại | Các đường còn lại |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190584 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 279 | Đoạn 1 đất nhà ông Tam → Ngã tư Sơn Thành (đi Khuổi Luông) |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190585 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 279 | Đoạn 1 đất nhà ông Tam → Ngã tư Sơn Thành (đi Khuổi Luông) |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190586 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 3B | Đoạn 6 Cầu Cốc Phát → Cầu Tà Pải |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 190587 | Tỉnh Thái Nguyên xã Na Rì |
Quốc lộ 3B | Đoạn 6 Cầu Cốc Phát → Cầu Tà Pải |
108.000 | 65.000 | 39.000 | 23.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190588 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn đường từ cầu treo bản Bơn tính hai bên đường đến cầu cứng bản Bơn |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190589 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Săng (thửa đất số 5, tờ bản đồ 145) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Phạm Xuân Cường (thửa đất số 9, tờ bản đồ 140) Bản Chiềng |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190590 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn đường từ cầu treo bản Bơn tính hai bên đường đến cầu cứng bản Bơn |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190591 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Mường Mìn |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Săng (thửa đất số 5, tờ bản đồ 145) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Phạm Xuân Cường (thửa đất số 9, tờ bản đồ 140) Bản Chiềng |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190592 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04 |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Linh Thung, Ngọc Sơn, Trường Ngọc, Gia Dụ có chiều rộng mặt đường trên 5m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190594 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Linh Thung, Ngọc Sơn, Trường Ngọc, Gia Dụ có chiều rộng mặt đường từ 3m - 5m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190595 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Linh Thung, Ngọc Sơn, Trường Ngọc, Gia Dụ có chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190596 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Phố Võ Quyết |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190597 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Phố Nguyễn Bá Ngọc |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190598 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 2: Từ nhà bà Hà Khanh (thừa đất số 107, tờ bản đồ số 36) đến đất ở ông Thịnh Lý (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 36) (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190599 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Thôn Cẩm Hoàng 2: Từ đất ở ông Thoa Vui (thửa đất 915, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Thu Xoan (thửa đất 153, tờ bản đồ số 36) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190600 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Các tuyến còn lại có chiều rộng từ 4 - 5m tại các thôn Eo Lê, Tiến Ích 1, 2; Cẩm Hoàng 1, 2; Lê Sơn |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.