Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          190581 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ đập Bầu Song xóm 8 đến anh Dần X8; Từ Anh Nhung xóm 8 (thửa 343, tờ 37) đến anh Tuyến (thửa 336, tờ 37); Từ đường đá Anh Thành (thửa 476, tờ 37) đến ông Thịnh,Công (thửa 415, tờ 37); Từ Tường X16, Đến ông Nhường X 16; Từ dốc anh Luận X11 (thửa 16, tờ 15 vòng đến bà Sen (thửa 118, tờ 15); Từ anh Hiền X11 (thửa 5, tờ 22) đến anh Trung (thửa 3, tờ 23); Từ anh Phương (thửa 302, tờ 27) đến ông Tuyên X5 (thửa 63, tờ 26)

          109.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190582 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ anh Lâm xóm 15 (thửa 35, tờ 21) đến anh Công xóm 15 (thửa 2, tờ 28);

          109.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190583 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Các đường còn lại | Các đường còn lại

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190584 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 279 | Đoạn 1

          đất nhà ông Tam → Ngã tư Sơn Thành (đi Khuổi Luông)

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190585 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 279 | Đoạn 1

          đất nhà ông Tam → Ngã tư Sơn Thành (đi Khuổi Luông)

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190586 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 3B | Đoạn 6

          Cầu Cốc Phát → Cầu Tà Pải

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          190587 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 3B | Đoạn 6

          Cầu Cốc Phát → Cầu Tà Pải

          108.000 65.000 39.000 23.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190588 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn đường từ cầu treo bản Bơn tính hai bên đường đến cầu cứng bản Bơn

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190589 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn từ hộ ông Lương Văn Săng (thửa đất số 5, tờ bản đồ 145) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Phạm Xuân Cường (thửa đất số 9, tờ bản đồ 140) Bản Chiềng

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190590 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn đường từ cầu treo bản Bơn tính hai bên đường đến cầu cứng bản Bơn

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190591 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Mường Mìn

          Đoạn từ hộ ông Lương Văn Săng (thửa đất số 5, tờ bản đồ 145) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Phạm Xuân Cường (thửa đất số 9, tờ bản đồ 140) Bản Chiềng

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190592 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Đoạn khu vực Sáu Mẫu thửa 205 ông thông đến thửa 229 ông Định thôn 1, tờ bản đồ 04

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190593 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Linh Thung, Ngọc Sơn, Trường Ngọc, Gia Dụ có chiều rộng mặt đường trên 5m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190594 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Linh Thung, Ngọc Sơn, Trường Ngọc, Gia Dụ có chiều rộng mặt đường từ 3m - 5m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190595 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Các đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn Linh Thung, Ngọc Sơn, Trường Ngọc, Gia Dụ có chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 3m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190596 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Phố Võ Quyết

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190597 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Phố Nguyễn Bá Ngọc

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190598 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 2: Từ nhà bà Hà Khanh (thừa đất số 107, tờ bản đồ số 36) đến đất ở ông Thịnh Lý (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 36) (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190599 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 2: Từ đất ở ông Thoa Vui (thửa đất 915, tờ bản đồ số 37) đến đất ở ông Thu Xoan (thửa đất 153, tờ bản đồ số 36)

          108.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190600 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các tuyến còn lại có chiều rộng từ 4 - 5m tại các thôn Eo Lê, Tiến Ích 1, 2; Cẩm Hoàng 1, 2; Lê Sơn

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: