Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          19041 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Đường trục xóm Trung thôn Hà Trung (đoạn từ thửa đất 383, tờ bản đồ số 12 đến thửa đất 499, tờ bản đồ số 12 và đến hết thửa 527, tờ bản đồ số 12)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19042 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Đường trục xóm Thắng thôn Hà Trung, đoạn Từ MBQH 3209 đến hết nhà ông Phạm Công Miên (thửa đất 410, tờ bản đồ số 15)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19043 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Các lô đất thuộc MBQH

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19044 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Các lô đất còn lại đường nội bộ

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19045 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn 232/10 đến 460/10

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19046 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Ngõ, ngách còn lại trong thôn

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19047 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Ngách (từ sau thửa 21 đến thửa 68, tờ bản đồ số 12)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19048 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Ngõ ngang từ đường 15A (từ thửa đất số 41 và 65, tờ bản đồ số 36, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) lên đường Hồ Chí Minh (Cây xăng - ông Đức)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19049 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Ngõ các phố 4; 5; 6 rộng dưới 2,0m

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19050 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Bẩy (thôn Nguyệt Viên 1)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19051 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Nguyệt Viên

          PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà văn hóa thôn Phù Quang (thôn 1 cũ) đến nhà bà Huệ thôn Phù Quang

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          19052 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hưng

          Tuyến dân cư kênh Đường Xe

          Đường T1

          2.500.000 1.750.000 1.000.000 250.000 - - - Đất ở
          19053 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tuyên Bình

          Cụm dân cư Bình Châu A và Cụm dân cư Bình Châu B

          ĐT 831

          2.500.000 1.750.000 1.000.000 250.000 - - - Đất ở
          19054 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ (cống 5 cửa) đến tiếp giáp Đường tỉnh 510

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19055 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến ngã tư đường Cán Cờ (Đền Đồng Cổ)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19056 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến hết địa phận xã Hoằng Đạt cũ (tiếp giáp xã Hoằng Hà cũ)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19057 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 qua cổng làng Cự Đà đến hết nhà ông Lượng (thôn Cự Đà)

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19058 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ bà Ngọc (Đậu Yên) thửa 801/29 đến ông Thịnh (Giá Mai) thửa 876/25

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19059 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn 934/6 đến 650/7

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          19060 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn 09/9 đến 1053/5

          2.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: