Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Thôn 1, đoạn từ ông Sơn (thửa 156, tờ bản đồ 12) đến anh Hiền (thửa 237, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Hùng Chân (thửa 77, tờ bản đồ 12) đến ông Lỡ (thửa 13, tờ bản đồ 12); đoạn từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến anh Thành Y (thửa 3, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Long Châu (thửa 8, tờ bản đồ 12) đến anh Quang (thửa 32a, tờ bản đồ 12) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba chú Chất X9, đến ngã ba ông Hoành |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190563 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Nghĩa (thửa 89, tờ 27) đến anh Việt (thửa 280, tờ 20); Từ Anh Thiệm X5 (thửa 275, tờ 20) đến anh Thủy (thửa 273, tờ 20); Từ ông Quỳnh x4 (thửa 121, tờ 19) đến qua gốc Trinh (thửa 131, tờ 19); Từ gốc Đá xóm 1 (thửa 19, tờ 1), đến ngã ba ông Cần (thửa 92, tờ 1); Từ Lê Sơn (thửa 13, tờ 1) đến anh Châu (thửa 65, tờ); Từ Chị Bính (thửa 72, tờ 1) đến Nhà thờ vòng a Quý (thửa 31, tờ 7) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190564 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ đập Bầu Song xóm 8 đến anh Dần X8; Từ Anh Nhung xóm 8 (thửa 343, tờ 37) đến anh Tuyến (thửa 336, tờ 37); Từ đường đá Anh Thành (thửa 476, tờ 37) đến ông Thịnh,Công (thửa 415, tờ 37); Từ Tường X16, Đến ông Nhường X 16; Từ dốc anh Luận X11 (thửa 16, tờ 15 vòng đến bà Sen (thửa 118, tờ 15); Từ anh Hiền X11 (thửa 5, tờ 22) đến anh Trung (thửa 3, tờ 23); Từ anh Phương (thửa 302, tờ 27) đến ông Tuyên X5 (thửa 63, tờ 26) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190565 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Lâm xóm 15 (thửa 35, tờ 21) đến anh Công xóm 15 (thửa 2, tờ 28); |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190566 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ông Viện xóm 9 (thửa 371, tờ 37) đến gốc đê thổ bà Lài xóm 9 (thửa 630, tờ 36); Từ ngã ba Long xóm 13 (thửa 40, tờ 38) đến Chị Lập xóm 13 (thửa 61, tờ 31); Từ ngã ba ông Khảm X10 (thửa 70, tờ 30) đến anh Như (thửa 28, tờ 30); Từ ông Khấn xóm 13 (thửa 7, tờ 32) đến ngã ba Chị Lập xóm 13 (thửa 61, tờ 31); |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190567 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba chú Chất xóm 9 đến chị Loan NT; |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190568 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường Độc Lập |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190570 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190571 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190572 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 (khu quy hoạch Đồng Đậu) đi đến giáp Cống Tây (thôn Do Trung) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190573 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 (công trào thôn Do Trung) đến hết đất Hồ ông Vân (thôn Do Trung) |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190574 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tân |
Đoạn từ đường Quốc lộ 217 (Công ty may) đến giáp đất Trạm biến thế thôn Do Trung |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190575 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190576 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190577 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Vân |
Đường Tránh lũ tiếp giáp đường Vân Tâm đi xã Quý Lộc |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190578 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
108.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba chú Chất X9, đến ngã ba ông Hoành |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190580 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ anh Nghĩa (thửa 89, tờ 27) đến anh Việt (thửa 280, tờ 20); Từ Anh Thiệm X5 (thửa 275, tờ 20) đến anh Thủy (thửa 273, tờ 20); Từ ông Quỳnh x4 (thửa 121, tờ 19) đến qua gốc Trinh (thửa 131, tờ 19); Từ gốc Đá xóm 1 (thửa 19, tờ 1), đến ngã ba ông Cần (thửa 92, tờ 1); Từ Lê Sơn (thửa 13, tờ 1) đến anh Châu (thửa 65, tờ); Từ Chị Bính (thửa 72, tờ 1) đến Nhà thờ vòng a Quý (thửa 31, tờ 7) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.