Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          190561 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Thôn 1, đoạn từ ông Sơn (thửa 156, tờ bản đồ 12) đến anh Hiền (thửa 237, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Hùng Chân (thửa 77, tờ bản đồ 12) đến ông Lỡ (thửa 13, tờ bản đồ 12); đoạn từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến anh Thành Y (thửa 3, tờ bản đồ 12); đoạn từ anh Long Châu (thửa 8, tờ bản đồ 12) đến anh Quang (thửa 32a, tờ bản đồ 12)

          109.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190562 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ ngã ba chú Chất X9, đến ngã ba ông Hoành

          109.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190563 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ anh Nghĩa (thửa 89, tờ 27) đến anh Việt (thửa 280, tờ 20); Từ Anh Thiệm X5 (thửa 275, tờ 20) đến anh Thủy (thửa 273, tờ 20); Từ ông Quỳnh x4 (thửa 121, tờ 19) đến qua gốc Trinh (thửa 131, tờ 19); Từ gốc Đá xóm 1 (thửa 19, tờ 1), đến ngã ba ông Cần (thửa 92, tờ 1); Từ Lê Sơn (thửa 13, tờ 1) đến anh Châu (thửa 65, tờ); Từ Chị Bính (thửa 72, tờ 1) đến Nhà thờ vòng a Quý (thửa 31, tờ 7)

          109.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190564 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ đập Bầu Song xóm 8 đến anh Dần X8; Từ Anh Nhung xóm 8 (thửa 343, tờ 37) đến anh Tuyến (thửa 336, tờ 37); Từ đường đá Anh Thành (thửa 476, tờ 37) đến ông Thịnh,Công (thửa 415, tờ 37); Từ Tường X16, Đến ông Nhường X 16; Từ dốc anh Luận X11 (thửa 16, tờ 15 vòng đến bà Sen (thửa 118, tờ 15); Từ anh Hiền X11 (thửa 5, tờ 22) đến anh Trung (thửa 3, tờ 23); Từ anh Phương (thửa 302, tờ 27) đến ông Tuyên X5 (thửa 63, tờ 26)

          109.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190565 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ anh Lâm xóm 15 (thửa 35, tờ 21) đến anh Công xóm 15 (thửa 2, tờ 28);

          109.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190566 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ ông Viện xóm 9 (thửa 371, tờ 37) đến gốc đê thổ bà Lài xóm 9 (thửa 630, tờ 36); Từ ngã ba Long xóm 13 (thửa 40, tờ 38) đến Chị Lập xóm 13 (thửa 61, tờ 31); Từ ngã ba ông Khảm X10 (thửa 70, tờ 30) đến anh Như (thửa 28, tờ 30); Từ ông Khấn xóm 13 (thửa 7, tờ 32) đến ngã ba Chị Lập xóm 13 (thửa 61, tờ 31);

          109.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190567 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ ngã ba chú Chất xóm 9 đến chị Loan NT;

          109.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190568 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đường Độc Lập

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190569 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Các tuyến đường còn lại thuộc thôn Bái Xuân và thôn Đồng Minh có chiều rộng từ 2-3 mét

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190570 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190571 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190572 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 (khu quy hoạch Đồng Đậu) đi đến giáp Cống Tây (thôn Do Trung)

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190573 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 (công trào thôn Do Trung) đến hết đất Hồ ông Vân (thôn Do Trung)

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190574 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 (Công ty may) đến giáp đất Trạm biến thế thôn Do Trung

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190575 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường trên 5m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190576 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường từ 3-5m

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190577 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Vân

          Đường Tránh lũ tiếp giáp đường Vân Tâm đi xã Quý Lộc

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190578 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên

          108.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          190579 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ ngã ba chú Chất X9, đến ngã ba ông Hoành

          109.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          190580 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ anh Nghĩa (thửa 89, tờ 27) đến anh Việt (thửa 280, tờ 20); Từ Anh Thiệm X5 (thửa 275, tờ 20) đến anh Thủy (thửa 273, tờ 20); Từ ông Quỳnh x4 (thửa 121, tờ 19) đến qua gốc Trinh (thửa 131, tờ 19); Từ gốc Đá xóm 1 (thửa 19, tờ 1), đến ngã ba ông Cần (thửa 92, tờ 1); Từ Lê Sơn (thửa 13, tờ 1) đến anh Châu (thửa 65, tờ); Từ Chị Bính (thửa 72, tờ 1) đến Nhà thờ vòng a Quý (thửa 31, tờ 7)

          109.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: