Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190521 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH9.NTM - Xã Trà Mai Từ Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô. Bảy) → đến hết ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai. |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190522 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC Măng Ây (thôn 1) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã ba nhà Ô. Tấn (Tiên) → đến hết cuối tuyến nhà Ô. Luận. |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190523 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190524 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Tương(thửa 367, tờ bản đồ 141) đến hộ ông Khuyến (thửa 199, tờ bản đồ 149) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190525 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ nhà ông Lương thôn Lâm Chính (thửa 298, tờ bản đồ 141) đến nhà ông May thôn Thanh Thuỷ (thửa 309, tờ bản đồ 141) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190526 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ giáp (thửa 52, tờ bản đồ 90) đến hết thôn Thống Nhất chân dốc Đền chín gian |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190527 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thanh Quân |
Đoạn từ ranh giới xã Thanh Phong (cũ) đến tràn Khe Bò |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190528 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Lập |
Đoạn từ Cầu Chạ đến Trạm y tế Đồng Thịnh |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190529 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Các ngõ ngách còn lại làng Quang Hưng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190530 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Các ngõ ngách còn lại làng Quang Hưng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190531 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Võ Thành Đô (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 15), ông Năng (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 15) thôn Lộc Phát đến nhà bà Tươi (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 15), bà Hạnh (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 15) thôn Lộc Tiến |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190532 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba làng Mai đến nhà ông Đặng Ngọc Niên (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 6) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba làng Chẩu thôn Điền Sơn 1 đến ngã ba nhà ông Mão thôn Điền Sơn 3. |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ giáp đất xã Ngọc Sơn (cũ) đi qua thôn Xuân Minh đến ngã ba đường vào thôn Trung Thành (nhà ông Đông thửa đất số 43, tờ bản đồ số 12 thôn Xuân Minh) (trừ MBQH khu tái định cư kênh Bắc Cửa Đạt đoạn qua thôn Xuân Minh, xã Ngọc Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190535 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ông Vấn (thửa 503, tờ bản đồ số 17), thôn Kim Thủy qua ngã ba thôn Linh Sơn (nhà ông Hợp), qua ngã ba nhà ông Hùng (Vương) thôn Linh Sơn đến giáp đất xã Ngọc Trung (cũ) (Dốc đá) - (xã Ngọc Sơn cũ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190536 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ giáp xã Qúy Lộc (thửa 151, tờ bản đồ 19) đi làng Cao Khánh đến ngã ba cây phượng (thửa số 368, tờ bản đồ số 23) giáp xã Yên Phú (đường 518C) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190537 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ giáp đất ông Trương Văn Vân đến Cống 61 giáp xã Cao Thịnh |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Tín |
Từ ngã ba ông Đoan (thửa 324, tờ 29) đến anh Phú xóm 10 (thửa 20, tờ 30); (đoạn anh Phú X10 (từ thửa 21, tờ 30, đến Sân bóng x10 thửa 09, tờ 31) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Các khu vực ngõ ngách còn lại lại thuộc xã Vĩnh An (cũ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ đất ở nhà Hà Văn Vân (thửa 759, tờ bản đồ số 5), đến đất ở nhà bà Lê Thị Huệ (thửa 28, tờ bản đồ số 9), xã Vĩnh Tân (cũ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.