Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường đi làng Chò Tráng đến giáp đất xã Nguyệt Ấn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba đường đi làng Vìn (ông Hà) đến ngã ba đi làng Chò Tráng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đường từ Ngã tư trung tâm thôn 6 đi thôn 6 đến nhà bà Quế hết đất thôn 6. |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Minh Sơn |
Đoạn từ ngã ba thôn Minh Thủy đến Cầu trắng giáp đất xã Ngọc Liên (cũ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ nhà ông Dương (thửa 1124- Tờ 68) đến ông Hùng (thửa 1166 Tờ 68); Từ nhà ông Hiếu (thửa 1088- Tờ 68) đến nhà ông Thành (thửa 1164-Tờ 68). |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ nhà ông Võ Thành Đô (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 15), ông Năng (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 15) thôn Lộc Phát đến nhà bà Tươi (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 15), bà Hạnh (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 15) thôn Lộc Tiến |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba làng Mai đến nhà ông Đặng Ngọc Niên (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 6) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ ngã ba làng Chẩu thôn Điền Sơn 1 đến ngã ba nhà ông Mão thôn Điền Sơn 3. |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ giáp đất xã Ngọc Sơn (cũ) đi qua thôn Xuân Minh đến ngã ba đường vào thôn Trung Thành (nhà ông Đông thửa đất số 43, tờ bản đồ số 12 thôn Xuân Minh) (trừ MBQH khu tái định cư kênh Bắc Cửa Đạt đoạn qua thôn Xuân Minh, xã Ngọc Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Đoạn từ giáp xã Qúy Lộc (thửa 151, tờ bản đồ 19) đi làng Cao Khánh đến ngã ba cây phượng (thửa số 368, tờ bản đồ số 23) giáp xã Yên Phú (đường 518C) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Liên |
Từ giáp đất ông Trương Văn Vân đến Cống 61 giáp xã Cao Thịnh |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190514 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH.13HĐ - Xã Thăng Phước Đoạn từ cầu Hố Mây (thôn An Lâm) → đến giáp bến đò Tam Cấp (thôn An Lâm) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190515 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐH.13HĐ - Xã Thăng Phước Đoạn từ cầu Suối Dí (thôn Phú Toản) - → đến giáp cầu Ồ Ồ (thôn An Lâm) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190516 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đoạn đường nhánh Đoạn từ đất bà Huỳnh Thị Liên (giáp ngã ba đường nội thị đi bến phà cũ) → đến hết đất bà Trần Thị Lý |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190517 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại trên địa bàn thị trấn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190518 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tiếp giáp với đường liên xã - Xã Quế Lưu Từ dốc Gò Sàng → đến đỉnh dốc Hầm voi |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190519 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tiếp giáp với đường liên xã - Xã Quế Lưu Từ giáp địa phận thị trấn Tân Bình → đến hết cống Tộc Lê |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190520 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Trà Mai Đường vào nóc ông Rế |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.