Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190421 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đập tràn suối Bun đến hết đất nản Bun |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ giáp đất khu 2 thị trấn tính hai bên đường ra đến giáo đất bản Păng xã Sơn Lư |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Thành |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Đinh Văn Nướng đến hộ Lương Văn Tuấn (đường đi bản Phai) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190424 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Từ hộ ông Vi Văn Huy đến hộ ông Vi Văn Hậu |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190425 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các đường, ngõ khác trong bản |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190426 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các đường, ngõ khác trong bản Bó |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190427 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Từ hộ ông Vi Văn Huy đến hộ ông Vi Văn Hậu |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các đường, ngõ khác trong bản |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190429 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Sơn |
Các đường, ngõ khác trong bản Bó |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190430 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ giáp đất bản Bách xã Trung Thượng (cũ) tính hai bên đường ra đến đất bản Mảy (đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190431 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ giáp đất xã Trung Hạ tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Ngàm (đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lữ Văn Sắng thửa 86, tờ bản đồ 112) bản Ngàm vào đến hộ ông Lữ Văn Loan (thửa 710, tờ bản đồ112) bản Ngàm xã Quan Sơn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp Cầu Đe tính hai bên đường vào đến giáp đất xã Quan Sơn (đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến cầu Đe Trung Tiến (Đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ Quốc lộ 217 tại Km 18 tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Cạn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Lệ |
Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Mợi đến hộ ông Hà Văn Chuẩn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các đường, ngõ khác trong Bản |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190439 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các đường, ngõ khác trong Bản |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Phú Xuân |
Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.