Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Từ hộ ông Hùng Làng Viên đến cổng chào thôn Poọng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Giao An |
Từ hộ ông Hùng Làng Viên đến cổng chào thôn Poọng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Xộp Huối đến hết đất bản Na Pọng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 217 bản Xộp Huối đến giáp đất bản Na Pọng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ hộ Lò Mạnh Quỳnh bản Xộp Huối đến hộ ông Ngân Thế Quang |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ giáp đất bản Xộp Huối đến hết đất bản Na Pọng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Na Mèo |
Đoạn từ ngã ba Quốc lộ 217 bản Xộp Huối đến giáp đất bản Na Pọng |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ Đập thủy điện tính hai bên đường đến giáp đất xã Hồi Xuân |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp Cầu Đe tính hai bên đường vào đến giáp đất xã Quan Sơn (đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn giáp đất bản Tong tính hai bên đường vào đến cầu Đe Trung Tiến (Đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ Quốc lộ 217 tại Km 18 tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Cạn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ Đập thủy điện tính hai bên đường đến giáp đất xã Hồi Xuân |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ giáp đất bản Bách xã Trung Thượng (cũ) tính hai bên đường ra đến đất bản Mảy (đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190416 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ giáp đất xã Trung Hạ tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Ngàm (đường cứu hộ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190417 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lữ Văn Sắng thửa 86, tờ bản đồ 112) bản Ngàm vào đến hộ ông Lữ Văn Loan (thửa 710, tờ bản đồ112) bản Ngàm xã Quan Sơn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190418 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu đất bản Ngàm đến hết đất bản Ngàm |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190419 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đập tràn suối Bun đến hết đất nản Bun |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190420 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sơn Điện |
Đoạn từ đầu đất bản Ngàm đến hết đất bản Ngàm |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.