Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190381 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Ông Lai (thửa 65 tờ 84) - ông Hà (thửa 57 tờ 84); ông Hải (thửa 1443 tờ 85) - ông Chinh (thửa 242 tờ 85); ông Căn (thửa 187 tờ 85) - bà Hiệng (thửa 248 tờ 85); ông Sinh (thửa 510 tờ 85) - ông Lợi (thửa 428 tờ 85; ông Thơ (thửa 335 tờ 85) - ông Hùng (thửa 396 tờ 85); ông Việt (thửa 139 tờ 85) - ông Mai (thửa 164 tờ 85); ông Loan(thửa 437 tờ 85) - bà Thái (thửa 502 tờ 85); ông Hà (thửa 347 tờ 85) - ông Văn (thửa 493 tờ 85); Đoạn từ ông Mão (thửa 490 tờ 85) - bà Sinh (thửa 586 tờ 85); ông Lâm (thửa 640 tờ 85) - ông Thái (thửa 670 tờ 85); ông Lân (thửa 650 tờ 85) - bà Hường (thửa 665 tờ 85); ông Thành (thửa 218 tờ 86) - ông Hy (thửa 221 tờ 86); ông Mao (thửa 127 tờ 86) - ông Mạnh (thửa 33 tờ 86); ông Đồng (thửa 59 tờ 86) - ông Bắc (thửa 46 tờ 86); bà Năm (thửa 845 tờ 85) - Trạm y tế (thửa 1041 tờ 85). |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190382 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190383 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190384 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190385 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba đá bàn đến giáp chân Dốc Lim thôn Xuân Thành |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đường liên thôn từ hộ ông Lựu thôn TRạc đến hộ ông Cường thôn Thọ Trường |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523, Tỉnh lộ 522 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190388 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với Quốc lộ 45, Tỉnh lộ 516B không thuộc các đoạn đường đã nêu trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190389 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đất tiếp giáp với các đường nhánh nối trực tiếp với các đoạn đường nêu trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190390 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Đức thôn 3 đến nhà ông Long thôn 3 |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190391 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà bà Điểm thôn 3 đến nhà ông Tâm thôn 3 |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190392 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Từ giáp nhà ông Hoàn thôn 4 đến giáp đất nhà ông Quang thôn 4 |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190393 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ bà Hà Thị Định (thửa 65, tờ bản đồ 133) bản Làng đến giáp đất Sơn Lư |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190394 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Múng bản Hậu tính 2 bên đường đến Trường TH xã Tam Lư |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190395 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190396 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ giáp đất Khu Bìn tính 2 bên đường đến hết đất Khu Sỏi |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190397 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ giáp đất khu 2 thị trấn tính hai bên đường ra đến giáo đất bản Păng xã Sơn Lư |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ bà Hà Thị Định (thửa 65, tờ bản đồ 133) bản Làng đến giáp đất Sơn Lư |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190399 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ hộ ông Lương Văn Múng bản Hậu tính 2 bên đường đến Trường TH xã Tam Lư |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190400 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tam Lư |
Đoạn từ cầu bản Hạ tính 2 bên đường đến hết đất bản Xum |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.