Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 190341 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà quốc lộ 16 (Nhà ông Vi Văn Thảnh) đến nhà ông Vi Văn Mông |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190342 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Từ nhà Đập tràn suối Xã đến Đập Na Kha (bản Xã) |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ nhà ông Sơn bản Chiềng Nưa đến giáp ranh đất bản Vặn |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ Quốc lộ 16 tại bản Mè đến nhà ông Vi Thành Tong bản Chí Lý Nặm Đanh |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Khương |
Đoạn từ Nhà văn hóa bản Bôn đến đường quốc lộ 16 tại bản Chí lý Nặm Đanh |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Hạ |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quan Sơn |
Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên thuộc xã Trung Thượng cũ |
110.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 190348 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đường cạnh nhà bà Thuận khu phố 1 đến cuối đường giáp đất nhà bà Khoảng khu phố 1 |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190349 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Các tuyến đường còn lại, có chiều rộng 4 - 5m |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190350 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190351 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Thạch Cừ đến hết đường nhựa của thôn (theo hướng tây đi Đồng Ngư) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn ngã ba thôn Đồng Ngư đi thôn Thạch Cừ |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Thạch Cừ đến giáp ranh thôn Ngọc Trạo |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ ngã tư Trung tâm xã đến Nhà văn hóa thôn Thành Minh |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ cầu Thành Sơn đến Tràn Bai Căn Thành Sơn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190356 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ ngã tư Trung tâm xã đến cầu Thành Sơn |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ giáp ranh Quốc lộ 217B đến nhà ông Xuân thôn Quỳnh Sinh, xã Thành Tâm (cũ) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 190358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đường ngõ, hẻm nối trực tiếp với các đường Tỉnh lộ 523 (chiều sâu từ đường vào đến 100m) có mặt cắt ngõ, hẻm từ 3 m trở lên chưa được nêu trên |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Thạch Cừ đến hết đường nhựa của thôn (theo hướng tây đi Đồng Ngư) |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 190360 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Trạo |
Đoạn ngã ba thôn Đồng Ngư đi thôn Thạch Cừ |
109.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.