Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          18561 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          ĐT 832

          Ngã tư ĐT 832 - ĐT 833B đến hết ranh xã Nhựt Tảo

          2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18562 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          ĐT 832

          Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng cầu Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B

          2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18563 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          ĐT 782

          Ngã 3 cây xăng Công Lý - đường xe nước

          2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18564 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Mẹ Thứ - Xã Tiên Cảnh

          2.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          18565 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Chí Công - Xã Tiên Cảnh

          Đoạn từ giáp đất ông Nhân, ông Thành → đến hết đất ông Hảo

          2.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          18566 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m (Các lô LK2: 11; LK2: 18; LK6:5; LK6: 32; LK6: 21; LK6: 54; LK7: 19; LK7: 46)

          2.640.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18567 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Đường Nguyễn Văn Quá

          Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824

          2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000 - - - Đất ở
          18568 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Đường nội bộ Cụm công nghiệp Đức Hòa Đông xã Mỹ Hạnh

          Các tuyến đường nội bộ

          2.640.000 1.848.000 1.056.000 264.000 - - - Đất ở
          18569 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến còn lại - Xã Bình Triều

          Từ nhà văn hóa cũ (ngã tư Tây Trường Giang) → đến sông Trường Giang

          2.640.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18570 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường QL 14 E - Xã Bình Triều

          Chùa Phước Ấm → đến cầu trên Xí nghiệp Gốm

          2.640.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18571 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐT 613B - Xã Bình Minh

          Cống qua đường (Gần nhà ông Trần Mau- Bình Tân) → Nhà thờ Tộc Trần Viết (Bình Tịnh)

          2.640.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          18572 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          ĐT 830 (ĐT 16 và ĐT 19)

          Ngã tư giao lộ ĐT 826 kéo dài 50m về 2 phía

          2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18573 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          ĐT 826 (Lộ nhựa) (Trừ KDC bến xe Rạch Kiến)

          Ngã tư Xoài Đôi 150m về 2 phía

          2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18574 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Chợ Lò - Xã Tam Thái

          Đường 27m

          2.625.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18575 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Văn Long (Trừ KDC số 5) - Thị Trấn Phú Ninh

          Khu dân cư số 5

          2.625.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18576 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Võ Nguyên Giáp - Thị Trấn Phú Ninh

          Từ giáp đường Võ Chí Công → đến khu Kháng chiến Hạ Lào

          2.625.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18577 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường ngang Đoàn Kết (rộng 3,0m)

          Lô 12

          2.625.000 1.575.000 729.000 587.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18578 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Ích Mộc

          Đường nội bộ khu đất đấu giá đầm Z

          Đầu đường → Cuối đường

          2.625.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18579 Thành phố Hải Phòng
          phường Lưu Kiếm

          Đường trục thuộc khu vực Lưu Kỳ, Liên Khê, Chính Mỹ (cũ)

          Đường có lộ giới từ 9m trở lên

          2.625.000 1.575.000 1.313.000 1.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18580 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu

          Đường nội bộ có lòng đường 7m

          2.625.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: