Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          18381 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 22

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 45

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18382 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 21

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 45

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18383 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 42

          TỐ HỮU (THỬA ĐẤT SỐ 180, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 561, TỜ BẢN ĐỒ 34

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18384 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 18

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 10

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18385 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 17

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 348, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 5

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18386 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 16

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 22 VÀ 82, TỜ BẢN ĐỒ 8

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18387 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          PHẠM THỊ GIÁC

          ĐƯỜNG BA SA → KÊNH N46

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất ở
          18388 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          TÔ THỊ MỪNG

          ĐƯỜNG BA SA → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NỊ

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất ở
          18389 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Lê Thì Hải từ Quốc lộ 47 (xã Dân Quyền cũ) Tỉnh lộ 514 (thị trấn Triệu Sơn cũ)

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18390 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Công Chính

          Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 4 (Mặt cắt ngang đường 15,5m, mặt đường 10,5m, vỉa hè một 5m, một bên tiếp giáp đường Quy hoạch Đông Tây 2)

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18391 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Công Chính

          Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m)

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18392 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường số 1 rộng 7,5m

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18393 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường gom Nguyễn Thu

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18394 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Đại Sơn 1

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18395 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường Tân Ninh 1

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18396 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường gom Quốc lộ 47 các lô còn lại

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18397 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường gom Quốc lộ 47 (từ lô LK1: 01 đến lô LK2: 21)

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18398 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ) từ lô CL10:10 đến CL11: 14

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18399 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ hộ ông Tiếp đến hộ bà Thử, ông Hùng

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18400 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ ông Đài đến hộ bà Bình

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: