Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          18341 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Các đường nội bộ MBQH số 2685 ngày 09/6/2020

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18342 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Các đường nội bộ MBQH

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18343 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Đoạn trong địa phận xã Tiên Trang cũ

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18344 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Đường nội bộ MBQH 118 UB/TN-MT ngày 23/9/2016

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18345 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Tuyến đường số 1 MBQH (rộng 5m) đường gom giáp đường ven biển

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18346 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Từ TĐC B27 đến lô TĐC B53

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18347 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Các lô TĐC A

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18348 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tiên Trang

          Từ lô CLC 17 đến lô CLC 31

          2.700.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          18349 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG KÊNH THẦY THUỐC (BỜ TRÁI)

          TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18350 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Lợi

          ĐƯỜNG KÊNH THẦY THUỐC (BỜ PHẢI)

          TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18351 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Nông Quốc Chấn | Đoạn 5

          Đất ông Vũ Đức Cánh → Hết đất bà Vũ Thị Hiển

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18352 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Khu dân cư Thôm Dầy | Trục đường nội bộ khu dân cư có lộ giới 11,5m

          Toàn tuyến

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18353 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân | Các khu vực còn lại không thuộc vị trí nêu trên trong khu Đô thị phía Nam thuộc địa phận phường Đức Xuân

          Toàn tuyến

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18354 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Khu dân cư Đức Xuân II | Khu vực còn lại của khu dân cư Sở Giao thông cũ

          Toàn tuyến

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18355 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Trục phụ | Ngõ 41

          Tuyến từ UBND phường Đức Xuân cũ

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18356 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 17

          ĐH.402 (GÒ MÃ ĐÔNG); 1195 (9) → NGUYỄN VĂN LÊN (TPK 07) (ÔNG ĐỢM); 368 (10)

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18357 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 15

          ĐH.403 (ÔNG CHÍ); 34 (13) → TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10) (BÀ TUYẾT); 30 (13) VÀ 84 (13)

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18358 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 14

          ĐH.403 (ÔNG GIỮ); 608 (9) → ĐĐT.TÂN PHƯỚC KHÁNH 11 (ÔNG THÁI); 1115 (9)

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18359 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 12 (ĐOẠN 2)

          ÔNG NHĨ; 79 (12) → 31 (12)

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          18360 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 11

          LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 8) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 1183, TỜ BẢN ĐỒ 9)

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: