Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          18261 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 59

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 204, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18262 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 67

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 654, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18263 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 36

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 616, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80) → THỬA ĐẤT SỐ 325, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18264 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 51

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1115, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1211, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18265 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 50

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1279, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18266 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 49

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 113, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 989, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18267 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          HỘI NGHĨA 48

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 927, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82

          2.700.000 1.350.000 1.080.000 864.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          18268 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đường rẽ đi xóm 5 (hướng đi xã Văn Hán) | Đoạn 1

          Đảo tròn xóm 1 → Ngã ba Trạm Y tế

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18269 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các tuyến đường trong xã | Đường rẽ đi bình phong xóm 2 đi xóm 4

          Đảo tròn xóm 1 → Bình phong xóm 2 đi xóm 4

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18270 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Các tuyến đường trong xã | Đường rẽ đi đảo tròn xóm 1

          Quốc lộ 1B (giáp đất xóm La Đành) → Đảo tròn xóm 1

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18271 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Trục phụ Đường tỉnh 273 | Các tuyến đường rẽ, đường bê tông rộng > 3m

          Đường tỉnh 273 → 200m

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18272 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Đường Rẽ Đi Lữ Đoàn 601 - Gốc Vối | Đoạn 1

          Điểm đấu nối ĐT273 → Ngã tư Gò Cao

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18273 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Ngõ rẽ đi Hạt kiểm lâm số 16

          Quốc lộ 1B cũ → Hạt kiểm lâm số 16

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18274 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ vào Lữ đoàn 575 | Ngõ rẽ đi lò vôi Nha Trang

          Quốc lộ 1B cũ → Lò vôi Nha Trang

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18275 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Ngõ rẽ cạnh kiốt xăng | Ngõ rẽ vườn ươm của Công ty Lâm nghiệp Thái Nguyên (đồi bệnh viện cũ)

          Quốc lộ 17 → Giáp đất vườn ươm của Công ty Lâm nghiệp Thái Nguyên

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18276 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Đường đi Trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Điềm Thụy | Đoạn 3

          Nhà văn hóa xóm Thùa Gia → Đường Vành đai 5

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18277 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ giáp Khu dân cư Chợ và khu phố thương mại đi ngược bên phải kênh đến hết đất xã Điềm Thụy | Từ cầu kênh (phía Cụm công nghiệp) đến cầu mới (đường nối ĐT.261 - ĐT.266)

          Từ cầu kênh → Cầu mới

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18278 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ Ngã ba Quán Chè đi trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy gặp đường tỉnh 261 | Đoạn 5

          Khu quy hoạch Khu đô thị số 2 Điềm Thụy → Đường tỉnh 261

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18279 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Từ Ngã ba Quán Chè đi trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy gặp đường tỉnh 261 | Đoạn 2

          Trụ sở Đảng ủy xã Điềm Thụy → Bậc nước Phú Xuân

          2.700.000 1.620.000 972.000 583.000 - - - Đất ở
          18280 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ phố Triệu Quốc Đạt | Các nhánh rẽ đường Nguyễn Du: Từ thửa số 79 và thửa số 90, tờ bản đồ số 248, đến thửa số 28 và 40, tờ bản đồ 247

          2.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: