Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          161 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 29 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          TRỌN ĐƯỜNG

          93.400.000 46.700.000 37.360.000 29.888.000 - - - Đất ở
          162 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          ĐỖ PHÁP THUẬN → ĐƯỜNG 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          93.400.000 46.700.000 37.360.000 29.888.000 - - - Đất ở
          163 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gò Vấp

          NGUYỄN OANH

          LÊ ĐỨC THỌ → CẦU AN LỘC

          93.300.000 46.650.000 37.320.000 29.856.000 - - - Đất ở
          164 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          GIÁC VIÊN

          TRỌN ĐƯỜNG

          93.300.000 46.650.000 37.320.000 29.856.000 - - - Đất ở
          165 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ

          CÔNG CHÚA NGỌC HÂN

          TRỌN ĐƯỜNG

          93.200.000 46.600.000 37.280.000 29.824.000 - - - Đất ở
          166 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          PHAN HUY CHÚ

          TRỌN ĐƯỜNG

          93.200.000 46.600.000 37.280.000 29.824.000 - - - Đất ở
          167 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG SỐ 12A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

          92.800.000 46.400.000 37.120.000 29.696.000 - - - Đất ở
          168 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trưng

          ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH

          ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG

          92.800.000 46.400.000 37.120.000 29.696.000 - - - Đất ở
          169 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC HIM LAM 6A)

          NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 14

          91.800.000 45.900.000 36.720.000 29.376.000 - - - Đất ở
          170 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ)

          MINH PHỤNG → LÃNH BINH THĂNG

          91.200.000 45.600.000 36.480.000 29.184.000 - - - Đất ở
          171 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          NGUYỄN HỮU CẢNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          90.900.000 45.450.000 36.360.000 29.088.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          172 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          TRẦN QUANG CƠ

          TRỌN ĐƯỜNG

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          173 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Khánh Hội

          ĐƯỜNG SỐ 9

          TRỌN ĐƯỜNG

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          174 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Phú

          ĐƯỜNG SỐ 23

          TRỌN ĐƯỜNG

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          175 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Phú

          TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ)

          HẬU GIANG → LÝ CHIÊU HOÀNG

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          176 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Sơn Nhì

          TÂN QUÝ

          TRỌN ĐƯỜNG

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          177 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ Hòa

          TÂN QUÝ

          GÒ DẦU → TÂN HƯƠNG

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          178 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ Hòa

          VĂN CAO

          TÂN HƯƠNG → NGUYỄN SƠN

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          179 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          VĂN CAO

          BÌNH LONG → NGUYỄN SƠN

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          180 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          TRẦN THỦ ĐỘ

          VĂN CAO → PHAN VĂN NĂM

          90.700.000 45.350.000 36.280.000 29.024.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: