Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          17921 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THÁI HÒA 77

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1191, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 918, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17922 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THÁI HÒA 75

          THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1583, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THÁI HÒA 69 (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 11)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17923 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          YẾT KIÊU (TÂN PHƯỚC KHÁNH 01, TÂN PHƯỚC KHÁNH 02)

          ĐT.746 → LÝ TỰ TRỌNG

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17924 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐT.746B

          HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422) → HẾT THỬA 1352 TỜ 43 UYÊN HƯNG CŨ

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17925 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 20

          TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 882, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 609, TỜ BẢN ĐỒ 31

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17926 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          Trục phụ | Ngõ số 83

          Đường Phú Xá → Vào 100m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17927 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Khu đô thị đường Lý Thường Kiệt (đoạn phía đường Thắng Lợi) - (nằm trong QH khu trung tâm hành chính Sông Công) - Khu B | Đường quy hoạch rộng 13,5 m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17928 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Khu đô thị số 2 phường Cải Đan (cũ) | Đường quy hoạch rộng 13,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17929 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Các lô đất ở thuộc khu quy hoạch sau Tổ hợp y tế CMEC

          Đường 1 tháng 8 → Các lô đất ở thuộc khu quy hoạch sau Tổ hợp y tế CMEC

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17930 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km46/H7, đi rẽ vào Tổng kho 3 cũ

          Đường Trần Hưng Đạo → Vào 175m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17931 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Km49/H6+30m, đường rẽ tổ dân phố Nguyên Giả

          Đường Trần Hưng Đạo → Hết đất Công ty TNHH Liên doanh Lửa Việt Bestref

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17932 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 2, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 15,0m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17933 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu nhà ở Bách Quang, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17934 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu đô thị Cầu Trúc, phường Bách Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17935 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu đô thị số 1 đường Lê Hồng Phong (địa phận Bách Quang) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17936 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu dân cư Lê Hồng Phong | Lô 2 khu dân cư Lê Hồng Phong (thuộc xã Bá Xuyên cũ)

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17937 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu đô thị số 4, phường Châu Sơn cũ | Các đường quy hoạch trong khu

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17938 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu dân cư đường Vũ Xuân | Đường quy hoạch 13,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17939 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 3 | Đường quy hoạch rộng 16,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17940 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          Khu đô thị số 3, phường Mỏ Chè cũ | Đường quy hoạch rộng 16,5m

          2.800.000 1.680.000 1.008.000 605.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: