Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          17901 Thành phố Hải Phòng
          xã Thượng Hồng

          Đường trục chính các thôn Chương Cầu, thôn Bình Cách, thôn Kinh Trang, thôn Kinh Dương

          Đầu đường → Cuối đường

          2.800.000 1.800.000 1.500.000 1.000.000 - - - Đất ở
          17902 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 06

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 30

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17903 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Cơ

          BÌNH MỸ 01

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 27) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ 27)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17904 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 49

          VĨNH LỢI (ĐH.409) → SUỐI CÁI ĐẤT (THỬA 577-580 TỜ BẢN ĐỒ 36)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17905 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 46 (CŨ VĨNH TÂN 39 VÀ 40)

          ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 17) → ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 17)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17906 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 16 (CŨ VĨNH TÂN 13)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 1596 VÀ 538, TỜ BẢN ĐỒ 21) → THỬA ĐẤT SỐ 317, TỜ BẢN ĐỒ 21

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17907 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 09 (CŨ VĨNH TÂN 30)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 191 VÀ 773, TỜ BẢN ĐỒ 31

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17908 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          VĨNH TÂN 04 (CŨ VĨNH TÂN 21)

          ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 882, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH TÂN 41 (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17909 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới Hòa

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (ĐẤT THUỘC CCN, KCN)

          RANH PHƯỜNG HÒA LỢI → RANH PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HÒA

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17910 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 27

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 1510, TỜ BẢN ĐỒ 4) → THỬA ĐẤT SỐ 1419, TỜ BẢN ĐỒ 4

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17911 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 16

          THỬA ĐẤT SỐ 1373, TỜ BẢN ĐỒ 9 → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 330, TỜ BẢN ĐỒ 9)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17912 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 38

          VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 14, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 09 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 13)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17913 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 47

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 58, TỜ BẢN ĐỒ 20

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17914 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 41

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 07) → THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 07

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17915 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          TÂN LẬP 42

          TỪ ĐT.746 (THỬA SỐ 5, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 10) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA SỐ 188, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 10)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17916 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 37

          VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 09

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17917 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 36

          VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 1336, TỜ BẢN ĐỒ 16) → RANH PHƯỜNG THÁI HÒA

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17918 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 41

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 330, TỜ BẢN ĐỒ 25) → HÀN MẶC TỬ (THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 30)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17919 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 40

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 25) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 212 VÀ 213, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17920 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THÁI HÒA 95

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 8) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 299, TỜ BẢN ĐỒ 7)

          2.800.000 1.400.000 1.120.000 896.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: