Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          17721 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 20

          PHÚ CHÁNH 12 (THỬA ĐẤT SỐ 924, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 16

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17722 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 19

          PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 18, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 11

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17723 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 28/1

          PHÚ CHÁNH 28 (THỬA ĐẤT SỐ 1262, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2) → NHÀ ÔNG CẤM (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 2)

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17724 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 28

          CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 519 VÀ 921, TỜ BẢN ĐỒ 2 → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 469, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17725 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 07

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 1122, TỜ BẢN ĐỒ 16) → RANH THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (THỬA ĐẤT SỐ 921, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17726 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHÚ CHÁNH 11

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407, THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 10 (THỬA ĐẤT SỐ 887, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17727 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          ĐỘC LẬP

          NGÃ 3 CÂY XĂNG (NGÔ VĂN TRỊ) → CẦU CÁT

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17728 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hòa

          ĐT.741

          ĐH.513 → CẦU VÀM VÁ

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17729 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          VÕ THỊ SÁU

          ĐỘC LẬP → NGUYỄN VĂN TRỖI

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17730 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          THẠNH PHƯỚC 04

          BÙI VĂN BÌNH (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 3

          2.900.000 1.450.000 1.160.000 928.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17731 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương

          Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)

          2.898.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17732 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương

          Đoạn từ giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh → đến giáp phường Điện Nam Đông

          2.898.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17733 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          2.898.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17734 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc

          Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

          2.898.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17735 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Đàn

          Khu dân cư - TĐC GPMB QL1A (Trừ các lô có mặt tiền QL1A)

          2.890.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17736 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phước Hải

          ĐƯỜNG VEN BIỂN

          CẦU SA → CẦU ÔNG HEM (QUÁN SÁU AN)

          2.888.000 1.444.000 1.155.000 924.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17737 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2)

          Đường số 11

          2.884.000 2.018.000 1.153.000 288.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17738 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1)

          Các đường còn lại trong khu dân cư

          2.884.000 2.018.000 1.153.000 288.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17739 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          ĐT 830 (kể cả phía cặp kênh và ngoại trừ vị trí tiếp giáp các khu dân cư)

          Ranh xã Lương Bình - Cầu An Hạ

          2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000 - - - Đất ở
          17740 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hòa Khánh

          Chợ Hòa Khánh Nam

          2.880.000 2.016.000 1.152.000 288.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: