Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          17641 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          ĐT 782

          Cầu Cây Trường - Cầu Bàu Rông

          2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17642 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Quốc lộ 22

          Ranh P.Tr.Bàng, P.Gia Lộc - Giáp ranh huyện Gò Dầu (cũ)

          2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17643 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          MBQH Khu dân cư thôn Tiến Thắng

          2.930.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17644 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B)

          Ranh P.Trảng Bàng - Gia Lộc - Ngã 3 đường Trường Nghề Nam Tây Ninh

          2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17645 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          ĐT 782

          Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường)

          2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17646 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          ĐT 782

          Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông

          2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17647 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gia Lộc

          Đường tránh Quốc lộ 22

          Đường 782 P.Trảng Bàng (Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc) - Ngã 3 đường Quốc lộ 22

          2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17648 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường lên ga Tam Hiệp - Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt

          2.925.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          17649 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư B6 773 - Xã Cẩm Hà

          Đường Bến Trễ 2

          2.926.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17650 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Khu vực chợ mới

          Đường Nguyễn Thái Bình - Sông Cầu Tràm (dãy B)

          2.926.000 2.048.000 1.170.000 292.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17651 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Thịnh

          Quốc lộ 37

          Cầu Chanh → Phố Chuối

          2.925.000 1.755.000 1.440.000 1.125.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17652 Thành phố Hải Phòng
          xã Tiên Lãng

          Khu dân cư Tiên Thanh đoạn giáp đường bờ kênh cống Khuể (giáp khu công nghiệp Tiên Thanh)

          Đường nội bộ

          2.925.000 1.755.000 1.460.000 1.170.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17653 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Nam núi Phấn có lòng đường rộng 24 m

          2.925.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          17654 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hậu Lộc

          Đường trục nhánh

          2.925.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          17655 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đinh Văn Chất

          2.920.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          17656 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Khánh Hậu

          Đường kinh N2

          Cống Tư Dư - cuối đường

          2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000 - - - Đất ở
          17657 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Khánh Hậu

          Nguyễn Văn Quá (Đường đê Rạch Chanh - Rạch Gốc)

          QL 62 - Cù Khắc Kiệm (Lộ Giồng Dinh (Đường Lộ Dương - Kênh Xáng))

          2.920.000 2.044.000 1.168.000 292.000 - - - Đất ở
          17658 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My

          Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ)

          2.920.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          17659 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK8:14-LK8:26; LK9:23-LK9:35)

          2.920.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          17660 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Võ Thị Sáu

          ĐT 781 - Kênh TN 1716

          2.903.000 2.032.000 1.160.000 289.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: