Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 17601 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 04, 36, 45, 33 Cầm Bá Thước |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17602 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các ngõ khác đường Nguyễn Huy Tự |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 71,75,87, ngách 19/28 Ngô Từ |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 204 Lạc Long Quân |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường đi Minh Dân |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17606 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường vào Trường dân lập |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17607 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 1) |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17608 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu quy hoạch mới (sân vận động cũ, dãy 2,3,4 |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17609 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ ông Trinh, bà Tú đến xã Thọ Phú |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17610 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Các tuyến đường trong khu dân cư phía nam chợ huyện |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17611 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 223 Trường Thi |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17612 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 207 Trường Thi |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17613 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17614 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 66 Tô Hiến Thành |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17615 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 79 Đông Lân |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17616 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 61 Đông Lân |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17617 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 46 Tô Vĩnh Diện |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17618 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 69 Tô Vĩnh Diện |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17619 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 139, 112 Dương Đình Nghệ |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17620 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 130, 146, 154, 190, 202, 208 Phan Bội Châu |
2.935.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.