Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          16941 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam

          từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản

          3.060.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16942 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam

          Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí

          3.060.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16943 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam

          Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)

          3.060.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16944 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam

          Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông)

          3.060.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16945 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị )

          Châu Thị Kim - Sông Bảo Định

          3.052.000 2.136.000 1.220.000 305.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16946 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Tiến

          Từ ngã ba nhà ông Thìn Hường (thôn Đại Trường) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)

          3.043.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16947 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Thanh

          MBQH 81 - Đường trục chính

          3.043.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16948 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Trần Văn Do đoạn qua Nhà văn hóa thôn Thanh Trung) (thửa 15 đến thửa 30 tờ bản đồ 24 và đến thửa 569 tờ bản đồ 21)

          3.040.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          16949 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung) (thửa 117 đến thửa 151 tờ bản đồ 24)

          3.040.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          16950 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ Nhà thờ Họ Lê Bá đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình) (thửa 27 tờ bản đồ 21 đến thửa 488 tờ bản đồ 17 và đến thửa 384 tờ bản đồ 17 và đến thửa 279 tờ bản đồ 17)

          3.040.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          16951 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hưng Thuận

          Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng

          Đường Chiu Liu

          3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16952 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Chùa Bà

          Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04

          3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16953 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Cầu Tràm

          Đường Lãnh Binh Thái - hẻm

          3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16954 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đồng Tiến

          Bám Tỉnh lộ 517

          3.040.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16955 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống

          Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân

          3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16956 Tỉnh Cà Mau
          xã Phước Long

          Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long

          Bắt đầu từ ranh Cầu Phước Long; Dưới lộ → Đến Cầu Sắt; Dưới lộ

          3.030.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          16957 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Các hẻm đường Võ Tánh

          3.030.000 2.121.000 1.212.000 303.000 - - - Đất ở
          16958 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc

          Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          3.022.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16959 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ giáp đất ông Hùng (Bắc đường), ông Ba (Ngẫu) nam đường → đến hết cống kênh Hồ Giang

          3.024.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16960 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông

          Đường QH rộng 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m)

          3.024.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: