Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          16721 Tỉnh Thái Nguyên
          xã An Khánh

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2

          Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16722 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          Khu đô thị Thống Nhất, phường Phố Cò (cũ) | Đường quy hoạch rộng 25,5m

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16723 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 2

          Km0 + 100 → Km0 + 300

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16724 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 9

          Km26 + 400 → Km26 + 600

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16725 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 8

          Trung tâm ngã ba Bình Yên → Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng đi Trung Hội)

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16726 Tỉnh Thái Nguyên
          xã An Khánh

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2

          Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16727 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Đoạn 2 | Từ trạm điện Na Hồng (đường rẽ vào xóm Làng Lớn) qua ngã 4 xóm trung tâm + 300m

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16728 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 3

          Tỉnh lộ 261 vào 350m → Trường Mầm non - tiểu học Bình Thuận

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16729 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 2

          Tỉnh lộ 261 đi vào 500m → Xóm Trại xã Đại Từ

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16730 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu nhà ở Bách Quang, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 20,0m

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16731 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đào Xá: Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m

          Đầu đường → Cuối đường

          3.150.000 2.205.000 1.890.000 1.575.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16732 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 2

          Km0 + 100 → Km0 + 300

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16733 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 9

          Km26 + 400 → Km26 + 600

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16734 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bình Yên

          ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 8

          Trung tâm ngã ba Bình Yên → Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng đi Trung Hội)

          3.150.000 1.890.000 1.134.000 680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16735 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hải

          Khu tái định cư phục vụ GPMB đường sắt (thuộc khu vực Đại Hợp)

          Đường nội bộ

          3.150.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16736 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường 404

          Ngã tư vào thôn 5 → Cách Ngã tư cầu Cao 200 m

          3.150.000 1.750.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16737 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hải

          Đường trục xã khu vực Tân Phong, Đoàn Xá

          Đầu đường → Cuối đường

          3.150.000 1.890.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16738 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường 402

          Cầu Tân Phong → Cống Trạm Xá Kiến Hưng 1

          3.150.000 1.750.000 1.400.000 1.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16739 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hưng

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt từ 7m trở lên

          3.150.000 1.890.000 1.575.000 1.260.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16740 Thành phố Hải Phòng
          xã Nghi Dương

          Đường trục xã (địa phận Kiến Quốc)

          Đường nhựa có mặt cắt từ 7m đến 9m

          3.150.000 1.890.000 1.575.000 1.260.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: