Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          16521 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Thanh

          Từ tiếp giáp đất ông Nhân đến đường nối hai Đền

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16522 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Ngô Quyền - đường Thành Thắng (Hòa Tồn)

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16523 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ Toà án nhân dân đến đường Nguyễn Trãi

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16524 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Đoàn Thị Điểm - Lê Lợi

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16525 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ Hai Bà Trưng đến Trần Nhân Tông (đường Thanh Niên cải dịch)

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16526 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường quy hoạch (từ Lê Lợi đến Bà Triệu)

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16527 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m)

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16528 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m)

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16529 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Lê Lợi (đông hội người Mù) - nhà bà Loan

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16530 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Nội bộ MBQH khu dân cư đô thị và trung tâm thương mại Sầm Sơn

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16531 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16532 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ Bà Triệu đến Lê Thánh Tông

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16533 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ giáp khu TĐC Đồng Nấp - Đồng Eo đến Cống Sông Đơ

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16534 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn

          3.261.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          16535 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà Văn Hóa Trung Chính

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16536 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42 ) đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16537 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me)

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16538 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường Lê Phụng Hiểu: Từ phố Ngô Đức đến khu bể thải khu phố Sơn Nam

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16539 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Long

          Đoạn từ giáp xã Thọ Lộc (cũ) (thửa 273, tờ bản đồ 2) đến cầu Phúc Như

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16540 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Long

          Từ giáp xã Nam Giang đến đầu xã Tây Hồ cũ

          3.261.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: