Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 16501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ qua cầu Tế Lợi 2 đến ông Hồng (từ thửa 22 đến thửa 223, tờ bản đồ số 17) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Nam cầu Quan đến ngã ba đi cầu huyện |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16504 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ chân cầu Hoằng Long đến đường quy hoạch vào khu tưởng niệm các giáo viên và học sinh đã hy sinh tại công trường đê Nam sông Mã |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16506 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến Ngã năm Đình Hương |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16507 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Trần Khát Chân: Từ ngã ba Cầu Chui đến đê Sông Mã (đầu cầu Hàm Rồng cũ) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16508 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16509 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường nội bộ (còn lại) MBQH 9217 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16510 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường Nguyễn Văn Bích, Lê Phụ Trần, Đào Tiêu, Nguyễn Phúc Nguyên |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16511 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16512 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tân Nam 3, 10 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16513 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đoạn từ đường Duy Tân đến giáp ngõ 17 Trần Khánh Dư tiếp giáp MBQH 6275 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các trục đường còn lại trong MBQH 1167 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16515 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Phạm Sư Mạnh: Từ đường Nam Sơn đến Trường THCS Nam Ngạn |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16516 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Nam Sơn |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16517 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường ngang của Nguyễn Mộng Tuân |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16518 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp nhà ông Thịnh đến giáp xã Hải Nhân |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16519 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Nguyễn Văn Thân: Từ giáp ngã ba Nhiệt điện đến đường Đông Tây 4 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.