Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 16481 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Viết Xuân: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 6 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16482 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ thửa số 45, 80, tờ bản đồ số 166 đến Phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16483 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Trần Phú đến Phố Nguyễn Bá Ngọc, Tổ dân phố số 5 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16484 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Nguyễn Văn Trỗi : Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa số 3, tờ bản đồ số 168, Tổ dân phố số 5, 6 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn nối từ Phố Mạc Đĩnh Chi đến đường Hồ Xuân Hương |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16486 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Huy Tự: Giáp Ba Đình (phía Bắc), Đông Vệ, Ngọc Trạo (phía Nam) đến Khu đô thị xanh |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16487 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Bạch Đằng |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16488 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn thuộc phường Quảng Cư cũ |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16489 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16490 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16491 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Năm đến hộ ông Tài |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16492 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ sau đường trục thôn đến cống Chùa (Tuy Yên) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16493 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ sau đường đi Đoài Đạo đến đường đi Hậu Áng |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16494 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn Ngã tư Quốc lộ 45 đến Kênh Tiêu Tân Bình |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16495 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh đến giáp hộ ông Nghị |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16496 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Tỉnh lộ ong 127/6 đến 538/11 Bắc Cống Cao) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16497 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16498 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27 |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16499 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn giáp đất thị trấn (cũ) đến hộ ông Trần Văn Thịnh thôn Hoà Lâm (thửa 664, tờ bản đồ 23) |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16500 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Từ giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải |
3.261.000 | - | - | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.