Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          16321 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 58 Điện Biên Phủ

          Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh

          3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16322 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 57 Điện Biên Phủ

          Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65

          3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16323 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 4 Trần Phú

          Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa)

          3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16324 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tầm Vu

          ĐT 827 (ĐT 827A)

          Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông

          3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16325 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Huỳnh Văn Thanh

          Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ

          3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16326 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 53 Điện Biên Phủ

          Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ

          3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16327 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An

          Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân

          3.307.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16328 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường từ UBND xã Bắc Phú cũ

          đến UBND xã Tân Hưng cũ

          3.302.000 2.413.000 1.769.000 1.474.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16329 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Trục phụ | Các ngõ rẽ đi Nhà máy Nước Đồng Bẩm có mặt đường bê tông ≥ 2,5m,

          Đường Đồng Bẩm → Vào 100m

          3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000 - - - Đất ở
          16330 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐĐT.THÁI HÒA 88 (ĐOẠN 2)

          GIÁP THỬA 488 (6) → CẦU THẠNH PHƯỚC, 266 (6)

          3.300.000 1.650.000 1.320.000 1.056.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          16331 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Hựu

          ĐH 82

          UBND xã Long Hựu Tây kéo dài 200m về 2 phía

          3.300.000 2.310.000 1.320.000 330.000 - - - Đất ở
          16332 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Hựu

          ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn)

          Cầu sắt cũ - Ngã ba UBND Long Hựu Đông

          3.300.000 2.310.000 1.320.000 330.000 - - - Đất ở
          16333 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Hạnh

          Đường nội bộ Khu dân cư Đức Hòa Thượng - xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Thượng cũ)

          Các tuyến đường nội bộ

          3.300.000 2.310.000 1.320.000 330.000 - - - Đất ở
          16334 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phủ Thông

          Tỉnh lộ 258 | Đoạn 1

          Giáp Quốc lộ 3 → Cầu Đeng

          3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000 - - - Đất ở
          16335 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Các đường còn lại | Các đường còn lại của Tổ 1, Tổ 3, Tổ 5, Tổ 7, Tổ 8, Tổ 9

          3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000 - - - Đất ở
          16336 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hương Trà - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

          Từ đường Phan Châu Trinh → đến nhà ông Trần Trọng Ái

          3.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16337 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Trục phụ | Từ ngã tư Tân Thành 2

          Đường Đồng Bẩm → Nhà văn hóa tân thành 2

          3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000 - - - Đất ở
          16338 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Linh Sơn

          Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Trạm Y tế phường Đồng Bẩm cũ

          Đường Đồng Bẩm → Vào 100m 1

          3.300.000 1.980.000 1.188.000 713.000 - - - Đất ở
          16339 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          KDC-TĐC thôn Phú Đông - Xã Tam Phú

          Đường QH 17,5m

          3.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          16340 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Thanh Niên hiện trạng - Xã Tam Thanh

          Đoạn từ trường Ngô Gia Tự → đến Ngã tư bãi tắm Tỉnh Thủy

          3.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: