Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          1601 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          THÍCH MẬT THỂ

          ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25

          31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1602 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Linh Xuân

          ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ)

          LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17

          31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1603 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          TRẦN VĂN GIÁP

          LÊ QUANG CHIỂU → NGỤY NHƯ KONTUM

          31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1604 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thạnh

          LÊ QUANG CHIỂU

          TRỌN ĐƯỜNG

          31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1605 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hưng

          ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11)

          TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG

          31.600.000 15.800.000 12.640.000 10.112.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1606 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 11C (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)

          ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 11B

          31.500.000 15.750.000 12.600.000 10.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1607 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 11B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)

          ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 10A

          31.500.000 15.750.000 12.600.000 10.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1608 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải An

          Ngô Gia Tự

          Văn Cao → Lê Hồng Phong

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1609 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Hồ Xuân Hương

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1610 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Thất Khê

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1611 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Thế Lữ

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1612 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Phạm Bá Trực

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1613 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Phạm Hồng Thái

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1614 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG 6 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)

          ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1

          31.500.000 15.750.000 12.600.000 10.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          1615 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Ký Con

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.090.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1616 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Kỳ Đồng

          Đầu đường → Cuối đường

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1617 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Đường Hà Nội

          Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý

          31.500.000 16.200.000 14.175.000 9.945.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          1618 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Trần Hưng Đạo

          Nguyễn Trãi → Hữu Nghị

          31.500.000 15.100.000 8.100.000 6.500.000 - - - Đất ở
          1619 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Đường Nguyễn Thái Học

          Đường An Ninh → Đường Đoàn Kết

          31.500.000 15.800.000 8.300.000 6.700.000 - - - Đất ở
          1620 Thành phố Hải Phòng
          xã Hà Tây

          Đường 390

          Khu đô thị phía Tây thôn Đông Phan xã Hà Tây → Đài Liệt sĩ xã Thanh Hà

          31.500.000 18.900.000 10.400.000 5.400.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: