Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          15841 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Hải

          Đường 361

          Giáp địa giới Tân Phong → Cách ngã tư 361 và đường 403 200m

          3.500.000 2.450.000 2.100.000 1.750.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15842 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường nối từ phố Phan Hiền đến phố Nguyễn Kim

          Đầu đường → Cuối đường

          3.500.000 2.100.000 1.750.000 1.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15843 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Long

          Đoạn từ ông Chi đến Trạm bơm Vực Sông

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15844 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Long

          Đường trục chính thôn Đại Sơn từ giáp Quốc lộ 217b (nhà ông Dưỡng) đến chân đập Bến Quân

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15845 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Long

          Đoạn từ ông Táu đến ông Hào (Chiến)

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15846 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Long

          Đoạn từ tràn Kho K820 đi dốc Cao

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15847 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Long

          Đường từ ngã ba nhà ông Sao đến giáp Tỉnh lộ 522

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15848 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Các lô còn lại thuộc MBQH xen cư khu vực Bệnh viện Hà Trung

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15849 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Các đường còn lại Khu tái định cư Quốc lộ 1A và Cầu Lèn

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15850 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường thôn Kim Phú Na (thôn 8 cũ) đoạn từ Trạm xá đến cầu sắt

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15851 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường thôn Kim Quan Sơn (thôn 4 cũ) đoạn từ giáp đê đến cổng chùa Bùi

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15852 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường thôn Kim Quan Sơn (thôn 5 cũ) đoạn từ giáp đê qua Trường Mầm non đến hộ ông Văn

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15853 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Lộc

          Ngã ba chợ Minh Lộc cũ đến sân văn hoá xã Ngư Lộc cũ

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15854 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Lộc

          Từ chùa Phú Nhi đi Siêu Thị

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15855 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Long

          Đoạn từ giáp xã Hà Long cũ đến Tỉnh lộ 523

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15856 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          XÃ HÀ LAN CŨ | Từ thửa 51 tờ bản đồ số 413 (42) đến thửa 25 tờ bản đồ số 420 (49), Tổ dân phố Xuân Nội

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          15857 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK5:09-11; LK7:23-27; LK6:01-19

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15858 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK4:17-20; LK8:20-25; LK5:12-14; LK7:09-14

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15859 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-07; LK3:17- 20; LK9:18-21; LK4:07-10; LK8:07-13

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15860 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:08-14; LK3:07-10; LK9:07-11

          3.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: