Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          15441 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 40

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1248, TỜ BẢN ĐỒ 40 → THỬA ĐẤT SỐ 1027, TỜ BẢN ĐỒ 34

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15442 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 39

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1095, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 40

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15443 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 38

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 496, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 437, 491 VÀ 1133 TỜ BẢN ĐỒ 34

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15444 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 37

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 356, TỜ BẢN ĐỒ 34

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15445 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 50

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 836, TỜ BẢN ĐỒ 41

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15446 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 49

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 859, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 47

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15447 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 47

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 380, TỜ BẢN ĐỒ 36

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15448 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐƯỜNG 30/4

          TRẦN QUANG DIỆU → ĐƯỜNG 18/9

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15449 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9

          THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG QUANG TRUNG

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15450 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          NGUYỄN VĂN TRỖI

          TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐỘC LẬP

          3.600.000 1.800.000 1.440.000 1.152.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15451 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Ngõ số 323

          Đường Lưu Nhân Chú

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15452 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 261 | Đoạn 2

          Hết đất Trường Trung học cơ sở Hương Sơn

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15453 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 229 | Các nhánh rẽ vào khu tập thể Nhà máy Cốc Hóa cổ đường rộng ≥ 3,5m, vào 150m

          Đường Lưu Nhân Chú

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15454 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Các nhánh rẽ từ đường Gang Thép vào khu dân cư có đường bê tông rộng ≥ 3,5m

          Đường Gang thép

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15455 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 779 | Ngõ số 71

          Đường Cách Mạng Tháng Tám

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15456 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 779 | Đoạn 2

          Hết khu dân cư số 11, phường Gia Sàng

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15457 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quan Triều

          Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường Quan Triều cũ, Quang Vinh cũ, Tân Long cũ

          Toàn tuyến

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15458 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          - Rẽ khu dân cư quy hoạch đường Ga Lưu Xá | Ngõ số 1016; Ngõ số 1088

          Đường 3/2 → Vào 100m

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15459 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường Gia Sàng cũ

          Toàn tuyến

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          15460 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Trục phụ | Ngách rẽ vào Văn phòng Công ty cổ phần vận tải Gang Thép

          Phố Trịnh Bá

          3.600.000 2.160.000 1.296.000 778.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: