Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          15201 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê A - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú

          Từ lô 15 → đến lô 21 (Đông đường) Từ lô 09 đến lô 14 (Tây đường)

          3.750.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15202 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Ưng - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú

          Từ lô 29 → đến lô 35 (Đông đường) Từ lô 22 đến lô 28 (Tây đường)

          3.750.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15203 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Bờ - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú

          Từ lô 36 → đến lô 60

          3.750.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15204 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đoạn từ phố Trương Công Man đến giáp trụ Uỷ ban thị trấn Phong Sơn (cũ)

          3.750.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15205 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Thủy

          Đoạn từ Đầu cầu Cẩm Thủy dến đường Thành Công

          3.750.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15206 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Hóa

          Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1

          3.750.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          15207 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Đông

          Đường Tầm Phô - Sân Bay

          Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đông Tiến ( nhà ông Bùi Xuân Hoàng)

          3.744.000 2.620.000 1.497.000 374.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15208 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ thửa 06, tờ bản đồ số 103 (giáp địa phận tỉnh Ninh Bình) đến thửa 50, tờ bản đồ 102 (phía Bắc hầm Dốc Xây); Tổ dân phố 8 Bắc Sơn

          3.750.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          15209 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh

          Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến

          3.737.000 2.615.000 1.494.000 373.000 - - - Đất ở
          15210 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 12

          Cổng Ô

          3.728.000 2.804.000 2.259.000 2.122.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15211 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          ĐT784

          Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2

          3.732.000 2.612.000 1.492.000 373.000 - - - Đất ở
          15212 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh

          3.732.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15213 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đường Quốc lộ 21 (21A; đường Hồ Chí Minh) địa phận xã Phú Cát

          3.728.000 2.843.000 2.326.000 2.147.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15214 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Quốc lộ 1A (phía Đông đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng)

          Từ cầu Câu Lâu cũ → đến điểm nút giao thông QL1A mới và đường ĐH21.DX (giáp TT Nam Phước)

          3.720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15215 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang)

          Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến

          3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000 - - - Đất ở
          15216 Tỉnh Tây Ninh
          Phường An Tịnh

          Hương Lộ 2

          Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả

          3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000 - - - Đất ở
          15217 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1)

          Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường

          3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000 - - - Đất ở
          15218 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Đường Xóm Đình XH 2 nối dài

          Xuân Hòa 2

          3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000 - - - Đất ở
          15219 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 217 Xuân Hòa 2

          Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh

          3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000 - - - Đất ở
          15220 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Châu

          Đường N7

          Đoạn từ chợ - Đường D4

          3.720.000 2.604.000 1.488.000 372.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: