Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          15101 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 30 Trần Văn Hý

          Trần Văn Hý - Nhà dân

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15102 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh

          Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15103 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 42 Trần Văn Nam

          Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15104 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến

          Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15105 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 112 Nguyễn Công Trung

          Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15106 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 05 Lê Thị Điền

          Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15107 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 04 Lê Thị Điền

          Lê Thị Điền - Nhà dân

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15108 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hẻm 01 Lê Thị Điền

          Lê Thị Điền - Nhà dân

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          15109 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư tái định cư Tây Yên Bắc - Xã Tam Đàn

          Đường quy hoạch

          3.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hòa Lợi

          ĐƯỜNG SÁU TÒNG ĐI ĐT.741

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          15111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ)

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất ở
          15112 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Suối Lương

          3.800.000 1.730.000 1.470.000 1.210.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15113 Tỉnh Cà Mau
          xã Phước Long

          Phía Đông Cầu số 2 Vĩnh Mỹ - Phước Long

          Bắt đầu từ ngã tư lộ 2 chiều → Đến hết ranh đường Trần Hồng Dân (ấp Nội Ô)

          3.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15114 Tỉnh Cà Mau
          xã Vĩnh Phước

          Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Phước Long)

          Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Nguyễn Thanh Chiến; Trên lộ → Đến hết ranh Trạm Y Tế; Trên lộ

          3.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          15115 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 2

          Ngã tư (đường đi Cầu Mơn) → 200m

          3.800.000 2.280.000 1.368.000 821.000 - - - Đất ở
          15116 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI THUỘC THÀNH PHỐ TÂN UYÊN (CŨ)

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          15117 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 2m đến dưới 3m (Tổ dân phố: Bễ; Bầu; Gạch; Lẻ Doi; Nghĩa; Hoàng Đường; Tiền; Trụ; Trằm)

          Đầu đường → Cuối đường

          3.800.000 2.300.000 1.800.000 1.400.000 - - - Đất ở
          15118 Tỉnh Cà Mau
          phường Lý Văn Lâm

          Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông)

          Trương Phùng Xuân → Đường 19/5

          3.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          15119 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          NGUYỄN ĐỨC THUẬN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 30)

          TÔ VĨNH DIỆN (KM 1 + 900) → TÔ VĨNH DIỆN (KM 2 + 250)

          3.800.000 1.900.000 1.520.000 1.216.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          15120 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hưng Thuận

          Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng

          Đường Chiu Liu

          3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: